100 từ vựng tiếng Anh cơ bản – Động từ thông dụng nhất ( phần 1 ) | Lighter English

100 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Bạn là người mới học tiếng Anh ?

Bạn không biết bắt đàu từ đâu, cũng như tìm kiếm lộ trình học cụ thể để có thể học tiếng Anh một cách tốt nhất ?

Vậy thì hãy bắt đầu ngay với 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản – Động từ thông dụng nhất này nhé

Hãy bổ sung thêm vào cuốn sổ nhật ký từ vựng của mình 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng trong tiếng Anh sau đây nhé:

1 Danh sách 50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất

1, Ask /ɑːsk/: hỏi

  • There are three important questions to ask. (Có ba câu hỏi quan trọng để hỏi)

2, Add /æd/: thêm

  • Chlorine is added to the water to kill bacteria. (Clo được thêm vào nước để diệt vi khuẩn)

3, Agree /əˈɡriː/: đồng ý

  • I totally agree with you! (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn!)

4, Become /bɪˈkʌm/: trở thành

  • She’s studying to become a teacher. (Cô ấy học để trở thành một giáo viên)

5, Believe /bɪˈliːv/: tin

  • I find that hard to believe. (Tôi thấy thật khó tin)

6, Blow /bləʊ/: thổi

  • The policeman asked me to blow into the breathalyser. (Anh cảnh sát yêu cầu tôi thổi vào ống thở)

7, Break /breɪk/: vỡ, gãy

  • She fell off a ladder and broke her arm. (Cô ta rơi xuống thang và bị gãy tay.)

8, Bring /brɪŋ/: mang

  • Don’t forget to bring your books with you. (Đừng quên mang theo sách của bạn)

9, Build /bɪld/: xây

  • The houses are built out of local stone. (Những ngôi nhà được xây dựng bằng đá địa phương)

10, Buy /baɪ/: mua

  • She had no money to buy a ticket. (Cô ta không có tiền để mua vé)

11, Call /kɔːl/: gọi

  • I’ll call again later. (Tôi sẽ gọi lại sau)

12, Change /tʃeɪndʒ/: thay đổi

  • Things have changed dramatically since then. (Mọi thứ đã thay đổi đáng kể từ đó)

13, Clean /kliːn/: lau chùi

  • I spent all day cooking and cleaning. (Tôi dành cả ngày để nấu ăn và dọn dẹp)

14, Close /kləʊz/: đóng

  • The doors open and close automatically. (Cửa mở và đóng tự động) 

15, Come /kʌm/: đến 

  • He came into the room and shut the door. (Anh ta vào phòng và đóng cửa lại.)

16, Create /kriˈeɪt/: tạo ra

  • The main purpose of industry is to create wealth. (Mục đích chính của công nghiệp là tạo ra sự giàu có)

17, Cut /kʌt/: cắt

  • He cut four thick slices from the loaf. (Anh ta cắt bốn lát dày từ ổ bánh)

18, Cry /kraɪ/: khóc

  • It’s all right. Don’t cry. (Không sao đâu. Đừng khóc)

19, Carry /ˈkæri/: mang

  •  He was carrying a large bag. (Anh ta đang mang một cái túi lớn)

20, Choose /tʃuːz/: chọn

  • It depends which career path you choose. (Nó phụ thuộc vào con đường sự nghiệp mà bạn chọn.)

21 Continue /kənˈtɪnjuː/: tiếp tục

  • The rain will continue into the evening. (Mưa sẽ tiếp tục vào buổi tối.)

22, Dance /dɑːns/: nhảy

  • He asked me to dance. (Anh ấy mời tôi nhảy)

23, Drink /drɪŋk/: uống

  • What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)

24, Die /daɪ/: chết

  • At least six people have died in the accident. (Ít nhất sáu người đã chết trong vụ tai nạn)

25, Develop /dɪˈveləp/: phát triển 

  • The child is developing normally. (Đứa trẻ đang phát triển bình thường)

>>>>>>>> TÌM HIỂU THÊM: TUYỂN TẬP 100 MẪU CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ( MỚI NHẤT 2020 )

26, Dry /draɪ/: khô

  • Be careful. The paint hasn’t dried yet. (Hãy cẩn thận. Sơn chưa khô)

27, Drive /draɪv/: lái xe

  • Don’t drive so fast! (Đừng lái xe quá nhanh!)

28, Eat /iːt/: ăn

  • I don’t eat meat. (Tôi không ăn thịt)

29, Explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích

  • First, I’ll explain the rules of the game.( Đầu tiên, tôi sẽ giải thích các quy tắc của trò chơi)

30, End /end/: chấm dứt, kết thúc

  • The problems did not end there. (Các vấn đề không kết thúc ở đó)

31, Fall /fɔːl/: ngã, rơi xuống

  • One of the kids fell into the river. (Một trong những đứa trẻ rơi xuống sông)

32, Fail /feɪl/: thất bại

  • Many diets fail because they are boring. (Nhiều chế độ ăn kiêng thất bại vì chúng nhàm chán)

33, Face /feɪs/: đối mặt

  • We are facing a financial crisis. (Chúng tôi đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính)

34, Get /ɡet/: nhận

  • What did you get for your birthday? (Bạn đã nhận được gì cho ngày sinh nhật của bạn?)

35, Give /ɡɪv/: đưa

  • Did you give the waiter a tip? (Bạn đã đưa người phục vụ tiền boa chưa?)

36, Go /ɡəʊ/: đi

  • I have to go to Rome on business. (Tôi phải đi đến Rome vì công việc)

37, Grow /ɡrəʊ/: tăng lên, lớn lên

  • Sales are growing fast. (Doanh số đang tăng nhanh)

38, Hate /heɪt/: ghét

  • Sometimes I really hate him. (Đôi khi tôi thực sự ghét anh ta)

39, Have /hæv/: có

  • I don’t have that much money on me. (Tôi không có nhiều tiền trong người)

40, Hear /hɪə(r)/: nghe

  • I couldn’t hear anything. (Tôi không thể nghe thấy bất cứ điều gì)

41, Help /help/: giúp đỡ

  • The college’s aim is to help students achieve their aspirations. (Mục đích của trường đại học là giúp sinh viên đạt được nguyện vọng của họ)

42, Hold /həʊld/: giữ, cầm, tổ chức

  • She was holding a large box. (Cô ấy đang cầm một cái hộp lớn)
  • The next conference will be held in Ohio. (Hội nghị tiếp theo sẽ được tổ chức tại Ohio)

43, Hit /hɪt/: đấm

  • I was afraid he was going to hit me. (Tôi sợ anh ta sẽ đấm tôi)

44, Hope /həʊp/: hy vọng

  • All we can do now is wait and hope. (Tất cả những gì chúng ta có thể làm bây giờ là chờ đợi và hy vọng)

45, Include /ɪnˈkluːd/: bao gồm

  • Does the price include tax? (Giá có bao gồm thuế?)

46, Jump /dʒʌmp/: nhảy

  • She jumped down from the chair. (Cô ta nhảy xuống khỏi ghế)

47, Join /dʒɔɪn/: ghép, tham gia 

  • I’ve joined an aerobics class. (Tôi đã tham gia một lớp thể dục nhịp điệu)

48, Keep /kiːp/: giữ

  • He kept all her letters. (Anh ta giữ tất cả thư của cô ấy)

49, Kill /kɪl/: giết 

  • Dozens of civilians were killed or injured in the attack. (Hàng chục thường dân đã thiệt mạng hoặc bị thương trong vụ tấn công)

50, Kick /kɪk/: đá

  • The boys were kicking a ball around in the yard. (Các cậu bé đang đá một quả bóng trong sân)

2. Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

Vậy là chúng ta vừa mới đi qua 50 động từ đầu tiên của chuỗi bài học Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất. Để học từ vựng hiệu quả, Lighter gợi ý các bạn học theo 3 bước sau

Bước 1:Ghi chú lại các từ tiếng Anh đã học được vào cuốn sổ ghi nhớ, và đừng quên đặt một mẫu câu làm ví dụ để hiểu thêm ngữ cảnh của từ nhé.

Bước 2: Nghe và học cách phát âm của từ vựng tiếng Anh. Các bạn có thể vào các từ điển trực tuyến như Cambridge hoặc Oxford để xem phiên âm và phát âm của từ vựng, xong đó đọc theo và chú ý đừng quên âm cuối của từ đó nhé. Ngoài ra bạn cũng có thể xem cách sử dụng của từ vựng đó trong đoạn hội thoại thông thường bằng cách sử dụng Add On Ejoy ở trên Google Chrome. Sử dụng Ejoy bạn sẽ xem được các video có sử dụng những từ vựng mà mình đang quan tâm xem trong thực tế nó sử dụng như nào đấy

Bước 3: Lên kế hoạch ôn luyện danh sách Những từ tiếng Anh thông dụng sau một khoảng thời gian cố định. Như các bạn biết não bộ sẽ quên đi đến 85% kiến thức các bạn học chỉ sau 3 ngày. Vậy nên việc ôn lại là rất quan trọng trong việc học từ vựng tiếng Anh, nó giúp các bạn nhớ lâu hơn và sử dụng từ vựng tiếng Anh linh hoạt hơn. Ngoài ra mách nhỏ là các bạn có thể sử dụng các app từ vựng tiếng Anh để học vì các quá trình ôn bà ghi nhớ từ tiếng Anh được thiết kế dưới dạng Game rất thú vị và kích thích sự tò mò của người học tiếng Anh. Bạn tham khảo thêm Top 5 phần mềm học tự học tiếng Anh tại link sau nhé: https://lighterenglish.edu.vn/phan-mem-tu-hoc-tieng-anh/

 

Như vậy là chúng ta đã đi được 1 nửa chặng đường rồi, các bạn đã sẵn sàng cho nửa chặng đường còn lại chưa, hãy đến với 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN – ĐỘNG TỪ THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 2 ) nhé !

 

 

 

 

Bình luận facebook