100 Từ vựng tiếng Anh cơ bản – Động từ thông dụng nhất ( phần 2 ) | Lighter English

100 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Tiếp nối Phần 1, sau đây hãy cùng đến với 50 động từ tiếp theo trong số 100 động từ hay được sử dụng trong tiếng Anh nhé! Vậy là chúng ta sắp hoàn thành 100 dộng từ tiếng Anh thông dụng nhất rồi, cùng nhau đi nào !

51, Lie /laɪ/: nói dối, nằm

 I need to know your name. (Tôi cần biết tên của bạn)

52, Learn /lɜːn/: học

 He had the opportunity to learn English in Australia. (Anh ta có cơ hội học tiếng Anh ở Úc)

53, Leave /liːv/: rời đi

 She left the house around 8 this morning. (Cô ta rời khỏi nhà khoảng 8 giờ sáng nay)

54, Let /let/: đề nghị

 Let me help you with that. (Hãy để tôi giúp bạn việc đó)

55,  Lie /laɪ/: nói dối, nằm

 Don’t lie to me! (Đừng nói dối tôi!)

 The town lies on the coast. (Thị trấn nằm trên bờ biển)

56, Like /laɪk/: thích

 Do you like their new house? (Bạn có thích ngôi nhà mới của họ không?)

57, Look /lʊk/ : nhìn

 If you look carefully you can just see our house from here. (Nếu bạn nhìn kỹ, bạn có thể thấy ngôi nhà của chúng tôi từ đây)

58, Listen/ˈlɪsn/ : nghe

 I listened carefully to her story. (Tôi lắng nghe chăm chú câu chuyện của cô ấy)

59, Lose /luːz/: đánh mất

 He’s lost his job. (Anh ấy đã mất việc)

60, Meet /miːt/: gặp

  I hope we’ll meet again soon. (Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp lại nhau sớm thôi)

61, Make /meɪk/ : làm

 Traditional Japanese houses were made of wood. (Những ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản được làm bằng gỗ)

62, Mean /miːn/ : nghĩa là

 What does this sentence mean? (Câu văn này có nghĩa là gì?)

63, Move /muːv/ : di chuyển

 Don’t move—stay perfectly still. (Đừng di chuyển, đứng yên đó)

64, Manage/ˈmænɪdʒ/: quản lí

 We need people who are good at managing. (Chúng tôi cần những người giỏi quản lý)

65, Need /niːd/: cần

 Food aid is urgently needed. (Viện trợ thực phẩm là rất cần thiết)

66, Notice /ˈnəʊtɪs/ : nhận thấy

 The first thing I noticed about the room was the smell. (Điều đầu tiên tôi nhận thấy về căn phòng là mùi)

67, Occur /əˈkɜː(r)/: xảy ra

 Something unexpected occurred. (Một cái gì đó bất ngờ xảy ra)

68, Open /ˈəʊpən/: mở ra

 She had left the door wide open. (Cô ta đã mở toang cánh cửa)

69, Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp

 He provided us with a lot of useful information. (Ông ta đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích)

70, Plan /plæn): lên kế hoạch

 The whole event had been carefully planned. (Toàn bộ sự kiện đã được lên kế hoạch cẩn thận)

71, Produce /prəˈdjuːs/: sản xuất

 Our company mainly produces goods for export. (Công ty chúng tôi chủ yếu sản xuất hàng xuất khẩu)

72, Prove /pruːv/: chứng minh

 She was determined to prove everyone wrong. (Cô quyết tâm chứng minh mọi người đã sai)

73, Pick /pɪk/: chọn

 He has been picked to play in this week’s game. (Anh ấy đã được chọn để chơi trong trò chơi tuần này)

74, Prepare /prɪˈpeə(r)/: chuẩn bị

 A hotel room is being prepared for them. (Một phòng khách sạn đang được chuẩn bị cho họ)

75, Pay /peɪ/: trả

 Let me pay the bill. (Để tôi trả hóa đơn)

>>>>>> CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT: 5 THÌ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH NHẤT ĐỊNH PHẢI HỌC

76, Play /pleɪ/: chơi

There’s a time to work and a time to play (Có thời gian để làm việc và thời gian để chơi)

77, Put /pʊt/: để, đặt

 Put the cases down there, please. (Vui lòng đặt các hành lý xuống đó)

78, Quit /kwɪt/: bỏ

 I’ve quit smoking. (Tôi đã bỏ thuốc lá.)

79, Run /rʌn/: chạy

 I had to run to catch the bus. (Tôi phải chạy để bắt kịp xe buýt.)

80, Remember /rɪˈmembə(r)/ : nhớ

 I’ll always remember this holiday. (Tôi sẽ luôn nhớ ngày lễ này)

81, Remove /rɪˈmuːv/ : loại bỏ

 Illegally parked vehicles will be removed. (Xe đậu trái phép sẽ bị di chuyển đi chỗ khác)

82, Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế

 Teachers will never be replaced by computers in the classroom (Giáo viên sẽ không bao giờ bị thay thế bởi máy tính trong lớp học)

83, Show /ʃəʊ/: cho thấy

 The figures clearly show that her claims are false. (Các số liệu cho thấy rõ ràng rằng tuyên bố của cô ấy là sai)

84, Set /set/: cài đặt, dọn bàn ăn

 Set the alarm for 7 o’clock. (Đặt báo thức trong 7 giờ)

 Can you help me set the table for dinner? (Bạn có thể giúp tôi dọn bàn cho bữa tối không?)

85, Sit /sɪt/ : ngồi

 He went and sat beside her. (Anh ta đi tới và ngồi cạnh cô ấy)

86, Send /send/: gửi

 I’ll send you a text message. (Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn văn bản)

87, Save /seɪv/: cứu, tiết kiệm, lưu giữ

 I’m saving up to buy a new car. (Tôi đang tiết kiệm để mua một chiếc xe mới)

     Doctors were unable to save her. (Các bác sĩ đã không thể cứu cô ấy)

88, Suggest /səˈdʒest/: đề xuất

 I’d like to suggest a different explanation for the company’s decline. (Tôi muốn đề xuất một lời giải thích khác cho sự suy giảm của công ty)

89, Talk /tɔːk/: nói chuyện

 Who were you talking to just now? (Bạn vừa nói chuyện với ai vậy?)

90, Try /traɪ/: cố gắng

 She tried her best to solve the problem. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề)

91, Think /θɪŋk/: nghĩ

 I didn’t think people were allowed to park here. (Tôi không nghĩ mọi người được phép đậu xe ở đây)

92, Throw /θrəʊ/: ném

 She threw the ball up and caught it again. (Cô ấy ném quả bóng lên và bắt lại)

93, Understand /ʌndəˈstænd/: hiểu

 I don’t understand what he said (Tôi không hiểu được anh ta nói cái gì)

94, Visit /ˈvɪzɪt/: ghé thăm

 She went to visit relatives in Wales. (Cô ta đã đi thăm họ hàng ở Wales)

95, Write /raɪt/: viết

 Nam is writing a letter for his friend in England. (Nam đang viết một bức thư cho người bạn ở Anh)

96, Wish /wɪʃ/: ước

 I wish I could sing better. (Tôi ước tôi có thể hát hay hơn)

97, Wait /weɪt/: chờ đợi

 He waited for his girlfriend last night. (Anh ta đã chờ đợi bạn gái cả tối qua)

98, Want /wɑnt/: muốn

 Where do you want to travel? (Bạn muốn đi du lịch ở đâu?)

99, Walk /wɔːk/: đi bộ

 The baby is just learning to walk. (Em bé chỉ mới đang học đi)

100, Work /wɜrk/: làm việc

 My mother has been working for Samsung for 5 years. (Mẹ tôi đã làm việc cho Samsung được 5 năm rồi)

 

Vậy là chúng ta đã học được 100 động từ cơ bản thông dụng trong tiếng Anh, hy vọng các bạn cải thiện được vốn từ của mình và có thể áp dụng các từ trên 1 cách thuần thục nhé !

KHÁM PHÁ NGAY: TUYỂN TẬP 100 MẪU CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ( MỚI NHẤT 2020 )

>>>>>>>> BẠN CÓ MUỐN TRẢI NGHIỆM 1 KHÓA HỌC THÚ VỊ VỚI NHỮNG GIÁO VIÊN NƯỚC NGOÀI CÙNG NHỮNG HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA BỔ ÍCH HẤP DẪN ? ĐĂNG KÍ NGAY : https://lighterenglish.edu.vn/

 

 

 

Bình luận facebook