Chọn bộ từ vựng diễn tả tậm trạng buồn trong tiếng Anh là gì – Lighter English

Chọn bộ từ vựng diễn tả tậm trạng buồn trong tiếng Anh là gì

Tâm trạng của con người rất đa dạng: buồn, vui, háo hức, hạnh phúc,…”Buồn” là một tính từ rất phổ biến để diễn tả tâm trạng tồi tệ của mình. Vậy “buồn” trong tiếng Anh là gì? Bạn biết bao nhiêu cách để diễn đạt cảm xúc này?

Không phải chỉ có một vài từ, mà chính xác là miêu tả Buồn trong tiếng Anh là gì có rất nhiều cách. Các bạn có thấy tò mò không? Tìm hiểu bài chia sẻ sau để hiểu rõ hơn nhé. 

Các từ vựng chỉ trạng thái buồn chán

Chọn bộ từ vựng diễn tả tậm trạng buồn trong tiếng Anh là gì
Bạn đã biết cách diễn tả tâm trạng buồn của bạn bằng tiếng Anh chưa

1. Sad = buồn chán

She is sad because of the bad result this semester. (Cô ấy buồn vì kết quả thấp trong học kì này.)

2. Unhappy = buồn, không vui

I feel unhappy once it rains. (Mỗi khi trời mưa, tôi đều cảm thấy không vui.)

3. Angry = tức giận

Henri was angry with his manager for criticising his work. (Henri tức giận với quản lí của mình vì đã chỉ trích công việc của anh ấy.)

4. Annoyed = bực mình

Sarah was really annoyed by the noise from her neighborhoods. (Saral cảm thấy rất bực mình với việc hàng xóm quá ồn ào.)

5. Appalled = rất sốc

They were appalled to hear that they were fired. (Họ đã rất sốc khi biết mình bị sa thải.)

6. At the end of your tether = chán ngấy hoàn toàn

The kids are too mischievous and they don’t follow what I said. Therefore, I’m about at the end of my tether.
(Những đứa quá nghịch ngợm và chúng không nghe những gì tôi dặn. Bởi vậy, tôi sắp hoàn toàn chán ngấy rồi.)

7. Cross = bực mình, tức giận

I was cross as my Mom always grumbles all day. (Tôi bực mình vì mẹ tôi cứ càm ràm cả ngày.)

8. Depressed = rất buồn, suy sụp, thất vọng

After breaking up with his lover, he became depressed. (Sau khi chia tay với bạn gái, anh ta trở nên suy sụp.)

9. Disappointed = thất vọng

I was disappointed owing to bad marks in the entrance exam. (Bà ấy thất vọng vì hậu quả nghiêm trọng đó.)

10. Horrified = rất sốc

She was horrified as she heard that her boyfriend hugged another girl. (Cô ấy rất sốc khi biết rằng bạn trai của mình ôm một cô gái khác.)

11. Negative = tiêu cực; bi quan

He feels very negative about this prospect. (Anh ta cảm thấy rất bi quan về viễn cảnh này.)

12. Seething = rất tức giận nhưng giấu kín

Due to the canceled appointment, she was so seething. (Bởi vì cuộc gặp mặt bị huỷ bỏ nên cô ta rất tức giận )

13. Upset = tức giận hoặc không vui

I’m really upset while being force to do things I do not like. (Tôi không vui khi bị ép buộc làm những điều mà tôi không thích.)

14. Frustrated = tuyệt vọng

I was really frustrated since I could not save her life. (Tôi đã cảm thấy tuyệt vọng vì không thể cứu sống cô ấy.)

15. Tense = căng thẳng

These are faces tense with anxiety. (Đây là những khuôn mặt căng thẳng vì lo lắng.)

16.  Lovesickness = sầu tương tư

Lovesickness makes me cannot fall asleep. (Nỗi sầu tương tư khiến tôi không thể chìm vào giấc ngủ.)

17. Discouraged = chán nản

Jane is discouraged with the pressure from her parents. (Jane cảm thấy chán nản với áp lực từ phụ huynh.)

18. Miserable = khốn khổ, tồi tàn, nghèo nàn

I see this miserable child who has to earn for living when he’s only 6.

(Tôi nhìn đứa trẻ khốn khổ ấy – đứa trẻ mà phải kiếm kế sinh nhai khi chỉ mới 6 tuổi.)

19. Despairing = thất vọng

Whenever you are despairing, let your stress down by sharing feelings with others. You may have relief.

(Bất kể khi nào bạn thấy thất vọng, thì hãy làm dịu cơn căng thẳng bằng cách chia sẻ tâm sự với người khác. Bạn có thể sẽ nhẹ nhõm hơn.)

20. Heartbroken = trái tim tan vỡ

Poor her! She was heartbroken because her parent decided to divorce. (Thật tội cho cô ấy! Trái tim cô ấy tan vỡ vì bố mẹ cổ quyết định ly hôn.)

>>>>>>>>>> 100 DANH TỪ tiếng Anh phổ biến mà bạn nhất định phải biết !!!

Thành ngữ tiếng Anh diễn tả sự buồn chán (idioms)

Chọn bộ từ vựng diễn tả tậm trạng buồn trong tiếng Anh là gì
Đừng để những nỗi buồn ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn

Phía trên là các từ vựng đơn giản diễn tả trạng thái “buồn”. Buồn tiếng Anh là gì khi diễn đạt bằng các thành ngữ? Tìm hiểu một số thành ngữ sau:

1. Down in the dumps: buồn (chán); chán nản; thất vọng

She could not keep fit as she already ate so much, now she feels down in the dumps.

(Cô ấy không thể giữ cơ thể cân đối vì đã ăn quá nhiều, bây giờ cô ta cảm thấy rất thất vọng.)

2. Feel blue: cảm thấy buồn

She feels blue whenever she thinks of him. (Cô ấy cảm thấy buồn mỗi khi nghĩ về anh ta.)

3. Beside oneself (with grief, worry): quá đau buồn

My Mom was beside ourselves with worry when my grandmother died. (Mẹ tôi rất đau buồn khi bà tôi qua đời.)

4. See red: rất tức giận

The client blamed Helen for making the mistakes that made her see red.

(Khách hàng đổ lỗi cho Helen về việc gây ra lỗi lầm khiến Helen cảm thấy phát điên.)

5. Hopping mad: tức phát điên lên

He became hopping mad when figuring out that he lost all the money. (Anh ta tức phát điên lên khi nhận ra anh ta đã làm mất toàn bộ số tiền.)

6. In a black mood: trong tình trạng phẫn uất

I am exactly in a black mood today. (Tôi thực sự đang trong một tâm trạng tồi tệ.)

7. Down in the mouth: xị mặt, buồn chán

She cries and is down in the mouth because her sister has scolded her. (Cô ấy khóc và xị mặt buồn chán vì bị chị rầy la.)

8. Face like the wet weekend: buồn bã, chán nản

Why does she have a face like the wet weekend? – She was fired last Monday.

(Tại sao trông cô ta chán nản vậy? – Cô ấy đã bị sa thải từ thứ Hai tuần trước.)

9. Move to tear: bật khóc

Whenever I see that scene, I move to tear at all. (Mỗi khi xem cảnh phim đó, tôi đều khóc.)

10. Grief – stricken: rất buồn bã

I was in grief – stricken situation as I failed the IELTS exam. (Tôi rất buồn bã khi biết mình đã rớt bài thi IELTS.)

11. Get somebody down: buồn chán bởi điều gì đó

Actually, my relatives get me down so much because they always backbite me.

(Sự thật thì, họ hàng của tôi khiến tôi rất buồn chán vì họ luôn luôn nói xấu sau lưng tôi.)

12. Take something hard: cực kỳ buồn vì điều gì đó 

Mai takes it hard after breaking up with her lover. (Mai đau lòng cực độ sau khi chia tay với người yêu của cô ấy.)

13. Knocked sideways: điều gì đó khiến bạn buồn, thất vọng

The kids was knocked sideways and cried out loud owing to losing the toys. (Đứa trẻ quá buồn và khóc to vì bị mất đồ chơi.)

14. To be very cut up about something: rất buồn về điều gì đó

Jack is very cut up about malfunctioning car. (Jack rất buồn về việc chiếc xe hơi bị hư.)

Qua các ví dụ trên, bạn đã biết diễn tả cảm xúc “buồn” trong tiếng Anh là gì chưa nào? Chú ý sử dụng các từ cho phù hợp với ngữ cảnh nhé. Chúc các bạn có một buổi học tập thật vui vẻ với bài chia sẻ ngắn về chủ đề “cách diễn tả trạng thái buồn tiếng Anh là gì” hôm nay. 

>>>>>>>>> Khám phá ngay bộ từ vựng chủ đề CẢM XÚC, TÍNH CÁCH cực kì thông dụng trong tiếng Anh

 

Bình luận facebook