Bạn biết gì về linking verbs trong tiếng Anh ? – Lighter English

Bạn biết gì về linking verbs trong tiếng Anh ?

Trong rất nhiều nội dung kiến thức cần phải học khi theo đuổi ngôn ngữ tiếng Anh, thì linking verbs là một trong những nội dung thường dễ bị bỏ qua nhất. Nguyên nhân có thể là do những linking verbs không có một cấu trúc nào rõ ràng. Tuy nhiên, việc nhận biết và sử dụng thuần thục, hiệu quả những linking verbs sẽ mang lại cho người học những điểm cộng không ngờ. Vậy bạn đã biết gì về linking verbs trong tiếng Anh chưa ? Bài viết dưới đây chúng ta cùng giải mã điểm ngữ pháp thú vị này nhé!

1/ Linking verb là gì ? 

Linking verbs hay còn gọi là liên động từ hoặc động từ nối là một nhóm những động từ đặc biệt sử dụng khi muốn kết nối chủ ngữ và vị ngữ trong câu. Những động từ nối – Linking verbs không mô tả hành động, mà nói nên tình trạng, trạng thái, bản chất của sự việc, sự vật hay của người nào đó. Vị ngữ mà nó mô tả có thể là danh từ hoặc tính từ. 

Ví dụ:  

My favorite color is yellow ( Màu ưa thích của tôi là màu vàng)

Trong câu này, “is” là liên động từ nối giữa chủ ngữ [my favorite color] và vị ngữ [yellow]. “Yellow” là màu sắc, là vị ngữ được mô tả đóng vai trò là tính từ. 

Bạn biết gì về linking verbs trong tiếng Anh ?
Định nghĩa về Linking Verb

2/ Một số động từ nối thường gặp 

Ngoài “tobe” là liên động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh thì chúng ta còn có một số liên động từ Linking verbs khác cũng được sử dụng rất nhiều trong văn nói cũng như văn viết. Chúng ta cùng tham khảo một số linking verb thường gặp như bảng dưới đây nhé !

Các linking verb thường dùng

Ví dụ minh họa

Tobe : is/am/are / was/ were/ being/ been : Thì, là, ở 

She is a teacher

Cô ấy là giáo viên 

Seem: dường như

She seems very nervous 

Cô ấy dường như rất lo lắng

Appear: Hóa ra, xem ra 

It appears that she failed the test.

Hóa ra cô ấy đã thi trượt 

 

Become: Trở thành, trở nên

 

My dream finally came true

Cuối cùng ước mơ của tôi đã thành hiện thực

Grow: Trở nên

 

She grows prettier every day.

Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày

 

Prove:  Tỏ ra

He always proves to be smart every time.

Lúc nào anh ấy cũng tỏ ra thông minh

 

Remain: Vẫn

Her beauty remained unchanged over the time.

Vẻ đẹp của cô ấy vẫn không thay đổi qua thời gian 

 Stay: Giữ

Remember to stay calm during the test.

Hãy nhớ giữ bình tình trong lúc làm bài kiểm tra

 

Look: Trông có vẻ

 

She looks immensely stunning in that dress.

Cô ấy trông vô cùng lộng lẫy trong chiếc váy đó

Smell: Mùi

 

The flower smelled sweet 

Mùi của bông hoa thật ngọt ngào 

Sound: Nghe có vẻ

 

Your  idea sounds interesting

Ý kiến của bạn nghe có vẻ thú vị

Taste: Có vị

 

 

The cake tasted delicious

Bánh có vị thật ngon 

Feel: Cảm thấy

He felt so bad after the conversation with his boss.

Anh ấy cảm thấy tồi tệ sau cuộc trò chuyện với sếp

 

3/ Lưu ý khi dùng Linking verbs 

Linking verb là một điểm ngữ pháp rất ít người để ý đến song nó lại rất hay được sử dụng. Vì vậy, để  tránh sử dụng sai, các bạn cần nắm được một số chú ý về tính chất và cách sử dụng linking verbs như sau : 

– Nhờ các linking verbs mà người nói có thể diễn tả trạng thái, bản chất sự việc hoặc sự vật định diễn tả : 

Ví dụ: They are so clever ( Họ rất thông minh)

– Có thể lựa chọn thêm hoặc không thêm động từ “tobe” phía sau các linking verbs như appear, look, prove, seem, turn out

S + appear, look, prove, seem, turn out + (tobe) + Phrase of N

Ví dụ: He proved (to be) an extremely cool boyfriend ( Anh ấy tỏ ra là một người bạn trai cực ngầu)

– Theo sau các linking verbs như : be, become, remain ngoài tính từ và danh từ trong một vài trường hợp còn là một cụm danh từ 

S + be/become/ remain + Adj/N/Phrase of N

Ví dụ:  She became one of the best students in the class (Cô ấy đã trở thành một trong những học sinh giỏi nhất lớp)

– Khi có các tân ngữ trực tiếp theo sau, các liking verbs như feel, look, smell và taste đóng vai trò là ngoại động từ trong câu. 

S + feel/look/smell/taste + O (direct)

Ví dụ: He tastes the dishes that his Mom cooked (Anh ấy đang thử những món ăn mà mẹ anh ấy nấu )

Sử dụng động từ tobe trước những tính từ như alive, alone, asleep, awake và trước động từ V-ing

Ví dụ: He has prepared to be alive in the jungle for 2 weeks

Bạn biết gì về linking verbs trong tiếng Anh ?
Bảng tổng hợp kiến thức về Linking Verb

4/ Bài tập ứng dụng kèm đáp án 

Sau khi đã nắm được linking verbs là gì và cách sử dụng linking verbs, hãy làm một số bài tập về linking verb dưới đây để củng cố thêm kiến thức nhé !

Bài 1. Chọn Liên động từ (Linking verb) đúng trong mỗi câu:

  1. Your dress looks lovely.
  2. My sister is a great chef 
  3. You seem more relaxed now.
  4. If you try your best, you may become a winner  
  5. I smelt something was burning.
  6. That vase was my grandmother’s.

 Bài 2: Chọn Correct hoặc Incorrect ở những câu sau:

  1. The train is slowly
  2. The train is slow
  3. Sarah remained calm
  4. James grew tired
  5. The seas turned rough
  6. The milk went bad

ĐÁP ÁN:

Bài 1:

1. look     

2. is

3. seem      

4. become

5. smell      

6. was  

Bài 2:

1. Incorrect  

2. Correct

3. Correct  

4. Correct

5. Correct

6. Correct

 

Như vậy, qua bài học này, chắc chắn các bạn sẽ nắm vững kiến thức về Liên động từ (Linking verbs) và không ngại gì đối với các dạng bài tập về linking verbs nữa rồi. Nếu bài viết trên hữu ích, bạn đừng quên lưu lại để dùng khi cần nhé !

>>>>>>>>> Bạn biết gì về từ AIN’T ? Đã từng nghe qua nhưng không biết cách sử dụng nó ? TẤT TẦN TẬT những điều cần biết về từ AIN’T sẽ được tổng hợp tại bài viết Tổng hợp kiến thức và cách dùng AIN’T trong tiếng Anh

 

 

 

 

 

 

 

Bình luận facebook