Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm – Lighter English

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Có phải bạn đang “tự trách” bản thân khi đối mặt với thực tế là dù đi làm đã ngót nghét 5 năm nhưng vẫn chưa biết hết các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng dùng trong công việc không ? Và có phải bạn cũng đang loay hoay tìm các tài liệu, truy cập hết trang web này đến trang web khác, hỏi hết người này đến người khác để “giải cứu” bản thân không? Mình thì nghĩ, bạn không cần phải tốn nhiều thời gian đến vậy, mình biết có một bài viết cung cấp tóm gọn, chi tiết các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thông dụng nhất, vừa đơn giả mà bạn có thể ứng dụng ngay sau khi học. Nghe thôi đã thấy thật dễ dàng phải không nào ? Vậy còn chần chừ gì nữa mà không cùng mình khám phá!

1/ Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi chào hỏi, hẹn gặp

Khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại nơi công sở, các câu tiếng Anh giao tiếp về chào hỏi, lời hẹn gặp nhau là rất phổ biến và có thể sẽ sử dụng hàng ngày. Cụ thể thế nào, chúng ta cùng nhau khám phá nhé !

 Các mẫu câu chào hỏi, giới thiệu 

  • How do you do? My name is Chris J. Please call me ChrisXin chào. Tôi tên Chris J. Xin hãy gọi tôi là Chris.
  • John Brown. I’m in production department. I supervise quality controlJohn Brown. Tôi thuộc bộ phận sản xuất. Tôi giám sát và quản lí chất lượng.
  • This is Mr.Robison calling from World Trading Company: Tôi là Robinson gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới.
  • I have had five years experience with a company as a saleman: Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng.
  • I worked in the accounting section of a manufacturer of electrical products: Tôi đã làm tại bộ phận kế toán của một xưởng sản xuất đồ điện.
  • She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these daysCô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.

Mẫu câu hẹn gặp

  • I would like to meet you: Tôi mong được gặp ông.
  • I am glad to finally get hold of you: Tôi rất vui vì cuối cùng cũng liên lạc được với ông.
  • Shall we make it 3 o’clock?: Chúng ta hẹn gặp lúc 3 giờ được không?
  • Is there any possibility we can move the meeting to Monday?: Chúng ta có thể dời cuộc gặp đến thứ hai được không?
  • I’d like to speak to Mr. John SmithTôi muốn nói chuyện với ông John Smith.
  • Let me confirm this. You are Mr. Mike of X Company, is that correct?: Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Mike của công ty X đúng không?
  • Could you spell your name, please?: Ông có thể đánh vần tên mình được không?
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?: Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
  • May I leave the message?: Tôi có thể để lại tin nhắn không?\
  • I’m afraid he is not available now.: Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này.

2/ Các mẫu câu xin nghỉ phép hay vắng mặt tại Công ty

Bên cạnh việc chào hỏi, giới thiệu thì các mẫu câu xin nghỉ phép cũng là bảo bối mà bạn chắc chắn phải phải đem ra sử dụng. Các bạn cùng tham khảo các mẫu câu sau : 

  • I need tomorrow offTôi muốn nghỉ làm ngày mai.
  • He has a day off todayHôm nay anh ấy nghỉ làm.
  • I need a sick leave for two days: Tôi muốn xin nghỉ bệnh 2 ngày.
  • I want to take a day off to see a doctorTôi muốn nghỉ một ngày để đi bác sĩ.
  • I’m afraid I’m going to have to pull a sick todayTôi e rằng tôi sẽ xin nghỉ bệnh hôm nay.
  • I got an afternoon off and went to the hospitalTôi xin nghỉ buổi chiều để đi đến bệnh viện.
  • Wouldn’t it be possible for me to take the day off this Friday?: Thứ sáu này tôi xin nghỉ một ngày được không?
  • It’s not likely. There’s a lot of work to do: Chắc là không được. Còn rất nhiều việc phải làm.
  • I’m asking for three-day personal leave for my wife’s labor: Tôi muốn xin nghỉ 3 ngày vì vợ tôi sắp sinh em bé.
  • She’s on maternity leave. – Cô ấy đang nghỉ thai sản
  • He’s off sick today. – Anh ấy hôm nay bị ốm.
  • He’s not in today. – Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan.
  • She’s on holiday. – Cô ấy đi nghỉ lễ rồi.
  • I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. – Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được.
Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

3/ Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi gặp khách hàng

Không chỉ là việc sử dụng các câu tiếng Anh cho người đi làm thông thường; mà trong vài trường hợp, việc giao tiếp tiếng Anh tại nơi công sở yêu cầu bạn phải chỉn chu hơn, đặc biệt là khi gặp khách hàng. Sỡ hữu những kỹ năng giao tiếp tốt thông qua cách sử dụng những mẫu câu tiếng Anh linh hoạt sẽ giúp bạn chuyên nghiệp hơn rất nhiều. 

  • He’s with a customer at the moment. – Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng.
  • I’ll be with you in a moment. – Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị.
  • Sorry to keep you waiting. – Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.
  • Can I help you?Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
  • Do you need any help? – Anh/chị có cần giúp gì không?
  • What can I do for you?Tôi có thể làm gì giúp anh chị?
  • I’m honored to meet you. Thật vinh hạnh được gặp anh/chị.
  • Will you wait a moment, please? Xin anh/chị vui lòng chờ một chút có được không?
  • You are welcomed to visit our company. Chào mừng anh/chị đến thăm công ty.
  • May I introduce myself? Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được chứ?
  • Let’s get down to the business, shall we? Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
  • Can we meet (up) to talk about…? Chúng ta có thể gặp nhau để nói về…không?
  • I hope to visit your factory. Tôi hy vọng được tham quan nhà máy của anh.
  • I hope to conclude some business with you. Tôi hi vọng có thể ký kết làm ăn với anh/chị.
  • We’ll have the contract ready for signature. Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng hợp đồng cho việc ký kết.
  • How long has your company been established? Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?
  • How many departments do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?
  • How many employees do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu nhân viên?
  • Can I have a look at the production line? Anh/Chị có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?
  • Here’s my business card. Đây là danh thiếp của tôi.

4/ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi gọi – nhận điện thoại 

Trong môi trường công sở, việc gọi và nhận điện thoại là kỹ năng bắt buộc. Đặc biệt trong trường hợp một người nước ngoài gọi đến, bạn sẽ phải làm thế nào ? 

Vì vậy, những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi bạn phải gọi hoặc nghe điện thoại sẽ giúp ích cho bạn: 

Khi bạn là người gọi điện thoại 

  •  Good morning/afternoon/evening.  This is (your name) at/ calling from (company name).  Could I speak to ….? : Xin chào. Tôi là… gọi điện từ… Tôi có thể nói chuyện với…. được không?
  •  Can I leave a message for him/her? Tôi có thể để lại lời nhắn được không?
  •  Could you tell him/her that I called, please? Bạn có thể nhắn anh ấy/ cô ấy là tôi gọi được không?
  • Could you ask him/her to call me back, please? Bạn có thể nói anh ấy/ cô ấy gọi lại cho tôi được không?
  •  Okay, thanks.  I’ll call back later !  Cám ơn bạn. Tôi sẽ gọi lại sau.
  • I think we have a bad connection.  Can I call you back? Tôi nghĩ là đường truyền có vấn đề. Tôi có thể gọi lại sau được không?
  •  I’m sorry, we have a bad connection.  Could you speak a little louder, please? Tôi xin lỗi, đường truyền không được rõ. Anh/ chị có thể nói to hơn một chút được không ạ?
  • Thank you very much.  Have a good day!   Cám ơn rất nhiều. Chúc anh/ chị ngày làm việc vui vẻ.

Khi bạn là người nhận điện thoại

  • Marketing department, Thùy speaking – Phòng tiếp thị xin nghe, tôi là Thùy.
  • May I have your name please?  Tôi có thể xin tên anh được không?
  • May I ask who am I speaking with? Tôi có thể biết tôi đang nói chuyện với ai được không?
  • Sure, let me check on that –  Chắc chắn rồi, để tôi kiểm tra.
  • Can I put you on hold for a minute?  Bạn có thể giữ máy một lát không?
  • Do you mind holding while I check on thatPhiền anh/ chị giữ máy để tôi kiểm tra.
  • He’s/she’s not available at the momentWould you like to leave a message? Anh ấy/ Cô ấy không có ở đây. Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
  • He’s/she’s out of the office right nowCan I take a message?  Anh ấy/ Cô ấy đang ở ngoài. Tôi có thể ghi lại lời nhắn của bạn không?
  • Is there anything else I can help you with?……Okay, thanks for calling –  Tôi có thể giúp bạn chuyện gì nữa không? … Cám ơn anh/ chị đã gọi đến.

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

5/ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi khen ngợi ai đó 

Nếu là sếp, chắc chắn mẫu câu bạn nên hay sử dụng nhất chính là những mẫu câu khen ngợi để khích lệ nhân viên của mình, vậy những mẫu câu đó có thể là gì ? 

  •  She ought to be praised for what she has done : Cô ấy nên được biểu dương vì những gì cô ấy đã làm
  •  The worker was praised for his observance of the rules : Người công nhân này được biểu dương vì đã tuân thủ các nguyên tắc
  • He deserved credits, certainly : Chắc chắn rồi, anh ấy xứng đáng được tuyên dương
  • You did a good job : Anh đã làm rất tốt.
  •  Well done. I’m proud of you : Tốt lắm.Tôi rất tự hào về anh 
  •  Awesome, you’re awesome : Anh thật là quá tuyệt !
  •  You’ve done a great job : Anh đã làm việc tốt lắm 
  • Good job on the report! I think the executives will like it : Anh làm bài báo cáo rất tốt! Tôi nghĩ rằng cấp trên sẽ hài lòng về nó.)
  • What a marvellous memory you’ve got! : Bạn thật là có một trí nhớ tuyệt vời 
  •  What a smart answer!  : Thật là một câu trả lời thông minh! 
  • He is so prospective : Anh ấy đầy triển vọng 

6/ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm  khi muốn xin thôi việc

Xin việc là một kỹ năng quan trọng, nhưng nghỉ việc lại là một nét văn hóa. Vậy trong trường hợp bạn muốn chuyển đổi công việc, bạn sẽ nói với sếp thế nào ? Việc khéo léo sử dụng các mẫu câu khi nói chuyện sẽ giúp lời xin nghỉ việc đơn giản hơn nhiều : 

  • I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignationTôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
  • I quit because I don’t want to be stuck in a rut. I want to move onTôi xin nghỉ việc vì không muốn cứ dính vào thói quen. Tôi muốn tiến tới.
  • Previously, I really love working with you. However, for some personal reasons, I cannot work here anymoreĐiều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông. Nhưng với một số lý do cá nhân, tôi không thể tiếp tục làm việc tại đây được nữa.
  • I’ve been trying, but I don’t think I’m up to this job: Tôi vẫn luôn cố gắng nhưng tôi không nghĩ mình đủ khả năng làm công việc này.
  • I’ve been here for too long. I want to change my environmentTôi đã làm việc ở đây quá lâu rồi, tôi muốn thay đổi môi trường.
  • I’m sorry for bring up my resignation at this moment, but I’ve decided to study aboard: Tôi xin lỗi vì đã nộp đơn thôi việc vào lúc này nhưng tôi đã quyết định đi du học.
  • To be honest, I’ve got a better order: Thật lòng mà nói tôi có 1 đề nghị tốt hơn.
  • I’m running out of steam. I need to take a breakTôi hết hơi rồi. Tôi cần phải nghỉ ngơi 1 chút.
  • I’m quitting because I want to try something differentTôi bỏ việc vì tôi muốn thử 1 công việc khác.

7/ Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phổ biến khác 

Bên cạnh những mẫu câu với các chủ để cụ thể trên, còn vô số những mẫu câu phổ biến khác, bạn cùng tham khảo thêm nhé !

  • How long have you worked here?Anh đã làm ở đây bao lâu rồi?
  • I’m going out for lunch. – Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa
  • I’ll be back at 1.30. – Tôi sẽ quay lại lúc 1:30
  • How long does it take you to get to work?Anh đi đến cơ quan mất bao lâu?
  • The traffic was terrible today. – Giao thông hôm nay thật kinh khủng
  • How do you get to work? – Anh đến cơ quan bằng gì?
  • Here’s my business card. – Đây là danh thiếp của tôi.
  • He’s in a meeting. – Anh ấy đang họp.
  • What time does the meeting start?Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?
  • What time does the meeting finish? – Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?
  • The reception’s on the first floor. – Quầy lễ tân ở tầng một.
  • I’ll be free after lunch. – Tôi rảnh sau bữa trưa.
  • She’s having a leaving-do on Friday. – Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.
  • She’s resigned. – Cô ấy xin thôi việc rồi.
  • This invoice is overdue. – Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
  • He’s been promoted. – Anh ấy đã được thăng chức.
  • Can I see the report? – Cho tôi xem bản báo cáo được không?
  • I need to do some photocopying. – Tôi cần phải đi photocopy.
  • Where’s the photocopier? – Máy photocopy ở đâu?
  • The photocopier’s jammed. – Máy photocopy bị tắc rồi.
  • I’ve left the file on your desk. – Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị.
  • There’s a problem with my computer. – Máy tính của tôi có vấn đề.
  • The system’s down at the moment. – Hiện giờ hệ thống đang bị sập.
  • The internet’s down at the moment. – Hiện giờ mạng đang bị sập.
  • I can’t access my email. – Tôi không thể truy cập vào email của tôi.
  • The printer isn’t working. – Máy in đang bị hỏng.

8/ Khóa đào tạo tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại Lighter English 

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Hiểu được nhu cầu và tâm lý của “dân công sở”, LIGHTER ENGLISH đã thiết kế khóa học đào tạo đặc biệt:  Khóa học Tiếng Anh giao tiếp chỉ dành riêng cho người đi làm thành thạo giao tiếp chỉ sau 2,5 tháng.

Đến với LIGHTER ENGLISH, bạn sẽ được trải nghiệp một khóa học đặc biệt, với các yếu tố :

–  Học viên luôn là trung tâm của buổi học, luôn được giáo viên và trợ giảng chăm sóc tận tình, tỉ mỉ với phương châm : “Luôn đặt học viên lên hàng đầu- tất cả vì chất lượng và giúp học viên chinh phục mục tiêu giao tiếp thành thạo một cách nhanh nhất”

– Bạn sẽ không còn như những trang lứa học sinh chỉ học giao tiếp theo cách “thủ công”, chỉ ghi ghi, chép chép, lẩm nhẩm đọc theo và chẳng bao giờ nói nổi một câu. Và ở đây cũng không phải là một khóa học đào sâu vào ngữ pháp hay từ vựng mà không giao tiếp, mà đây là một khóa học tiếng Anh giao tiếp học đến đâu, vận dụng ngay đến đó, học đến đâu, thực hành ngay đến đó.

– Tập trung thực hành: nói, nói, nói và luyện nói thường xuyên, tạo cho học viên có nhiều môi trường luyện tập, nâng cao phản xạ, rèn luyện giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.

–  Hoạt động ngoại khóa chỉ có riêng tại Lighter English với môi trường luyện nói vô biên cùng  các thầy cô giáo và bạn bè quốc tế, đó là coffee talk và dẫn Tour.

–  Bài giảng được thiết kế vô cùng tỉ mỉ với khả năng ứng dụng cao, đặc biệt là các bài giảng sát với các tình huống diễn ra nơi văn phòng công sở, là một sự lựa chọn hoàn hảo cho khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm 

–  Ứng dụng công nghệ thông tin vào  trong bài học, giúp học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và có thể giao tiếp mọi lúc mọi nơi với giáo viên nước ngoài cùng với chiếc điện thoại thông minh trên tay

–  Hỗ trợ học viên 24/7, bất cứ khi nào học viên cần, đội ngũ giảng viên và trợ giảng sẵn sàng giải đáp thắc mắc.

Nhờ đó, các học viên tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại Lighter English sẽ thu được kết quả đó là có vốn từ vựng phong phú, phát âm chuẩn để giao tiếp linh hoạt với người nước ngoài, tự tin ứng dụng và giao tiếp tự nhiên với đồng nghiệp, bạn bè, đi du lịch nước ngoài, phỏng vấn tuyển dụng tìm việc, phiên dịch, dịch tài liệu tiếng anh. Đồng thời còn nắm vững kiến thức ngữ pháp, các cấu trúc câu phức tạp.

Chính vì vậy, nếu bạn đi làm và đang cần tiếng Anh giao tiếp, đừng ngại ngần đăng ký các lớp học của Lighter English để được hướng dẫn học chi tiết hơn nhé.

Với những thông tin bổ ích  về các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại Lighter English, hy vọng rằng bạn sẽ tìm được cho mình nguồn cảm hứng và định hướng trong việc học tiếng Anh của mình. Chúc bạn thành công nhé!

 

 

 

 

Bình luận facebook