Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ( Clauses of time )

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ( Clauses of time )

Adverbial clause of time mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bởi những liên từ chỉ thời gian như: when, while, until, as long as, so long as, since, till, as, as soon as, once, before, after, by the time,…nhằm mục đích diễn đạt thời gian trong ngữ cảnh nào đó, thường chỉ đứng ở đầu hoặc cuối câu và thường có dấu phẩy để ngăn cách với thành phần trong câu. Bạn đã biết cách vận dụng các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chuẩn chưa ?

1/ Định nghĩa và vai trò của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) sử dụng các liên từ chỉ thời gian nhằm diễn đạt sự tương quan về mặt thời gian giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ, chúng tạo ra sự hoà hợp cho 2 mệnh đề chính và phụ.

2/ Sự phối hợp giữa động từ trong mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

a/ Đối với thì hiện tại đơn (Present simple tense)

Cấu trúc chung 1:

Mệnh đề (tương lai đơn) + until/when/as soon as + Mệnh đề (hiện tại đơn)

For example:

  • Anna will leave there as soon as she finishes all necessary procedure. (Anna sẽ rời khỏi đó ngay khi hoàn tất các thủ tục cần thiết)

Cấu trúc chung 2:

Mệnh đề (tương lai hoàn thành) + by/by the time + Mệnh đề (hiện tại đơn) 

For example:

  • Kim will have gone to the commercial center to see you by the time you get out the fashion shop. (Lúc cậu ra khỏi cửa hàng thời trang thì Kim sẽ tới trung tâm thương mại để chờ cậu) 

b/ Đối với thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense)

Cấu trúc chung:

Mệnh đề (tương lai đơn) + after + mệnh đề (hiện tại hoàn thành)

For example:

  • Selena will pick you up after you have finished your entrance examination. (Selena sẽ đến đón cậu sau khi cậu hoàn thành kỳ thi tuyển sinh)

c/ Đối với thì quá khứ đơn (past simple tense)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ( Clauses of time )

Cấu trúc chung

Subject + Verb (ed/II) + when/until/before/after/as soon as + Subject + Verb (ed/II) 

For example:

  • She was hurt when he betrayed her. (Cô ta đã bị tổn thương khi anh ta phản bội cô). 

Cấu trúc chung

Mệnh đề (quá khứ tiếp diễn) + when + mệnh đề (quá khứ đơn)

For example: 

  • Tim was playing badminton when Selena came to meet him. (Tim đang chơi đánh cầu khi Selena tới gặp anh ấy)

Cấu trúc chung:

Mệnh đề (hiện tại hoàn thành) + since + mệnh đề (quá khứ đơn)

For example: 

  • I have traveled to London since I was a child. (Tôi đã đến thăm Lôn Đôn khi tôi còn nhỏ)

d/ Đối với thì quá khứ hoàn thành (past perfect tense)

Cấu trúc chung:

Mệnh đề (quá khứ hoàn thành) + by the time/ before + mệnh đề (quá khứ đơn)

For example: 

  • He had quit his job by the time his company was on the verge of bankruptcy. (Anh ấy đã thôi việc vào thời gian công ty đứng trước bờ vực phá sản).              

e/ Đối với thì quá khứ tiếp diễn (past continuous tense)

Cấu trúc chung:

Mệnh đề (quá khứ tiếp diễn) + while + mệnh đề (quá khứ tiếp diễn)

For example: 

  • Ken was going fishing while Anna was enjoying a cup of tea. (Ken đang câu cá trong lúc Anna đang thưởng thức tách trà)

3/ Bảng tóm gọn cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Main clause

Conjunctions

Adverbial clause of time

S + V(simple future)/be going to + inf

when
as soon as
after
before
until

S + V (simple present)
          (present perfect)

S + V (simple past)

when
until
before
after
as soon as

S+ V (simple past)

S + V (simple past)

while
as

S+ V (past continuous)

S+ V (past continuous)

while

S + V (past continuous)

S + V (past continuous)

when

S + V (simple past)

S + V (present perfect)

since

S + V (simple past )

S + V (simple past)

after
as soon as

S+ V (past perfect)

S + V (past perfect)

before
by the time

S + V (simple past)

Cuối cùng, xin tóm tắt lại bài chia sẻ về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hôm nay, sự phối hợp giữa mệnh đề chỉ thời gian với động từ trong câu theo thì (tense) cần tương ứng và phù hợp. Đọc kĩ hơn từng chút từng chút, bạn sẽ vận dụng tốt hơn, chuẩn xác hơn đó.

>>>>>> ( Kiến thức+Bài tập ) Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

 

 

Bình luận facebook