Quy tắc ghi nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Quy tắc ghi nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Bạn thường được dạy rằng tính từ là những từ chỉ tính chất bổ sung nghĩa cho danh từ. Vậy bạn có biết cách phân loại tính từ? Và nếu muốn miêu tả một danh từ bằng nhiều tính từ khác nhau thì thứ tự tính từ trong tiếng Anh sẽ được sắp xếp như thế nào? Bài viết hôm nay chúng tôi sẽ củng cố lại cho bạn về định nghĩa tính từ, phân loại tính từ trong tiếng Anh, cũng như hướng dẫn bạn một số bài tập để bạn làm quen với thứ tự tính từ trong tiếng Anh.

1/ Định nghĩa tính từ

Tính từ (Adjective) là những từ chỉ tính chất, bổ sung nghĩa cho danh từ.

  •  A beautiful young blond Russian  (Một cô gái trẻ tóc vàng xinh đẹp người Nga).
  • I love this book (Tôi thích quyển sách này).

2/ Phân loại tính từ

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể chia tính từ thành 5 loại:

+ Descriptive adjective (Tính từ miêu tả): thường đứng trước danh từ, bổ sung tính chất cho danh từ và tạo thành cụm danh từ. Tính từ miêu tả thường đứng sau động từ “to be” và các động từ chỉ cảm nhận thuộc về các giác quan: Feel, taste, seem, smell,…

Ví dụ: Square, good, golden, fat, heavy, clever, beautiful, fat,…

  • She is beautiful girls. (Cô ấy là một cô gái đẹp)
  • I feel hot. (Tôi cảm thấy nóng).
  • This exercise seems quite hard for her to do. (Bài tập này dường như khá khó để cô ấy làm).

+ Demonstrate adjective (Tính từ chỉ định): this, that, these, those.

Ví dụ:  This house belongs to my cousin. (Cái nhà này thuộc về anh họ của tôi).

+ Indefinite adjective (Tính từ bất định): Every, Each, Either, Few, Some, No, Neither, Any, Many.

  • Every student has to go to school on time. (Mỗi học sinh đều phải đến trường đúng giờ).
  • Take either half, they are exactly the same. (Hãy lấy nửa này hoặc nửa kia, cả hai đều bằng nhau).
  • There’s some ice in the frige. (Có một số đá trong tủ lạnh).

+ Numeral adjective (Số từ): 

Ví dụ: She has five children. (Bà ấy có năm người con).

There’s only one pice of cake left. (Chỉ còn lại một mẫu bánh).

+ Possessive adjective (Tính từ sở hữu): their, our, its, her, his, your, my.

Ví dụ: My brother is going abroad for futher study. (Anh trai tôi đang chuẩn bị đi du học nước ngoài).

His sister is a manager of a big company. (Chị gái cậu ấy là giám đốc của một công ty lớn).

3/ Thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Quy tắc ghi nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Trong một câu có thể có hai hoặc nhiều tính từ đi cùng với nhau để bổ sung nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • Beautiful small Midwestern (Miền Trung Tây nhỏ xinh)
  • A beautiful yellow silk scarf. (Một cái khăn choàng tơ màu vàng đẹp).

Thứ tự tính từ trong tiếng Anh được sắp xếp như sau:

Opinion (ý kiến chủ quan) 🡪 Size (kích cỡ) 🡪 Age (tuổi tác) 🡪 Color (màu sắc) 🡪 Origin (nguồn gốc) 🡪 Material (vật liệu).

Ví dụ:

  • Big blue eyes. (Đôi mắt lớn màu xanh).
  • A big modern brick house (Một căn nhà bằng gạch hiện đại to lớn).

Chú ý: 

– Các tính từ chỉ kích cỡ và độ dài thường đứng trước các tính từ chỉ hình dáng và chiều rộng.

Nếu có 2 tính từ chỉ màu sắc đi cùng nhau, chúng ta dùng liên từ “and” giữa 2 tính từ.

Ví dụ: A brown, blue and green shirt. (Một cái áo màu nâu, màu xanh và màu xanh lá).

4/ Bài tập về thứ tự tính từ trong tiếng Anh

1/ It is really a (n) _____________ which is suitable for my daughter.

  1. undergraduate interesting economics course.
  2. economics course interesting undergraduate.
  3. interesting economics undergraduate course.
  4. interesting undergraduate  economics course.

2/ I remember she wrote a _____________ dress to go out with her boyfriend last week.

  1. cotton white vietnamese.
  2. vietnamese white cotton.
  3. white vietnamese cotton.
  4. white cotton vietnamese.

3/ My daughter likes playing with a (n) _____________ rope to get lean in the early morning.

  1. Old blak leather skipping.
  2. Leather black old skipping.
  3. Skipping black old leather.
  4. Leather old black skipping.

4/ grey / long / beard / a

5/ flowers / red / small / beautiful

6/ car / black / big /  a / riding

7/ blond / hair./long

8/ house/ a/ modern/ big/ brick

9/ chinese / a / new/ red / motorbike

10/ beautiful / my / cotton / big/ yellow/ hat

11/ wedding/ golden / italian/ nice / ring / a

Đáp án:

  1. D
  2. C
  3. A
  4. a long grey beard.
  5. beautiful small red flowers.
  6. a big black riding car.
  7. long blond hair.
  8. a big modern brick house.
  9. a new red chinese motorbike.
  10. my beautiful big yellow cotton hat.
  11. a nice Italian golden wedding ring.

Chúng tôi đã giới thiệu đến bạn cách phân loại tính từ, thứ tự tính từ trong tiếng Anh cũng như một số bài tập về thứ tự tính từ trong tiếng Anh có đáp án để bạn tiện theo dõi. Bạn hãy củng cố lại kiến thức về thứ tự tính từ trong tiếng Anh bằng cách làm thật nhiều bài tập nhé! Chúng tôi vẫn luôn dõi theo bạn. Chúc bạn có một buổi học về “thứ tự tính từ trong tiếng Anh” đầy hứng khởi và thú vị.

>>>>>> Chia sẻ những kinh nghiệm học tiếng Anh cho người đi làm

Bình luận facebook