[Từ vựng+Cấu trúc] Tiếng Anh cho người đi làm Nail (mới nhất 2020)

[Từ vựng+Cấu trúc] Tiếng Anh cho người đi làm Nail (mới nhất 2020)

Làm Nail đang là chủ đề “hot” hiện nay, do ngành nail đang ngày càng thu hút được sự quan tâm đông đảo của nhiều người. Vì vậy, hôm nay chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn nhóm từ vựng Tiếng Anh chủ đề Nail cùng một số thuật ngữ thường xuyên dùng dành cho nhóm Tiếng Anh cho người đi làm Nail.

1/ Một số từ vựng thông dụng trong Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm nail

Dưới đây là một số từ vựng thông dụng, hãy cùng học thôi nào!

Từ

Loại từ

Cách đọc

Nghĩa

Polish

n

/ˈpɑːlɪʃ/

sơn

Tip 

n

/tɪp/

móng

Hurt

v

/hɜːrt/

đau

Careful

adj

/ˈkerfl/

cẩn thận

 Flower

n

/ˈflaʊər/

hoa

Simple

adj

/ˈsɪmpl/

đơn giản

Colorful 

adj

/ˈkʌlərfl/

nhiều màu

Cut down

Ph.v

/kʌt daʊn/

cắt ngắn

Toe

n

/təʊ/

móng

 File

v

/faɪl/

Dũa móng

Nail

n

/neɪl/

Móng, Nghề làm móng

 Finger nail

n

/ˈfɪŋɡər neɪl/

Móng tay

Manicure 

n

/ˈmænɪkjʊr/

Làm móng tay

Nail clipper

n

/neɪl ˈklɪpər/

Bấm móng tay

Toenail 

n

/ˈtəʊneɪl/

Móng chân

Heel 

n

/hiːl/

Gót chân

Foot

n

/fʊt/

Bàn chân

Nail polish remover

Ph.v

/neɪl ˈpɑːlɪʃ rɪˈmuːvər/

Tẩy sơn móng tay

Shape

n

/ʃeɪp/

Hình dáng của móng

Square

n

/skwer/

Móng hình hộp vuông góc

Around

n

/əˈraʊnd/

Móng tròn trên đầu móng

Almond

n

/ˈɑːmənd/

Móng hình bầu dục

Rounded

n

/ˈraʊndɪd/

Móng tròn

Glitter

n

/ˈɡlɪtər/

Móng lấp lánh

Lipstick

n

/ˈlɪpstɪk/

Móng hình chéo như đầu thỏi son

Coffin

n

/ˈkɔːfɪn/

Móng 2 góc xéo, đầu bằng

Square round corner

Ph.n

/skwer raʊnd ˈkɔːrnər/ 

Móng vuông 2 góc tròn

Strass

n

 

Móng tay dính đá

Flowers

n

/ˈflaʊərz/

Móng hoa

Stripes

n

/straɪpz/

Móng dọc

Bow

n

/baʊ/

Móng nơ

Oval

n

/ˈəʊvl/

Cũng là móng tròn nhưng hơi nhọn hơn around 

 

Point

n

/pɔɪnt/

Móng mũi nhọn

Pattern 

n

/ˈpætərn/

Mẫu màu sơn

Buff

v

/bʌf/

Đánh bóng móng

Polish change

v

/ˈpɑːlɪʃ tʃeɪndʒ/

Đổi nước sơn

Nail art

n

/neɪl ɑːrt/

Vẽ móng

Nail tip

n

/neɪl tɪp/

Móng típ

Nail form

n

/neɪl fɔːrm/

Phom giấy làm móng

Cuticle cream

n

/ˈkjuːtɪkl kriːm/ 

Kem làm mềm da

Cuticle oil

n

/ˈkjuːtɪkl ɔɪl/

Tinh dầu bôi lên da sau khi làm móng xong

Cuticle softener

n

/ˈkjuːtɪkl ˈsɔːfnər/

Dầu bôi làm mềm da và dễ cắt

Cuticle scissor

n

/ˈkjuːtɪkl ˈsɪzər/

Kéo nhỏ cắt da

Cuticle pusher

n

/ˈkjuːtɪkl ˈpʊʃər/

Sủi da (dùng để đẩy phần da dày bám vào móng, để việc cắt da được dễ dàng và nhanh chóng)

Emery board

n

/ˈeməri bɔːrd/ 

Tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng tay

Nail brush

n

/neɪl brʌʃ/ 

Bàn chải chà móng

Powder

n

/ˈpaʊdər/

Bột

Brush

v

/brʌʃ/

Cọ

Buffer

n

/ˈbʌfər/

Cục xốp chà lên móng bột trước

Hand piece

n

/hænd piːs/ /

Bộ phận cầm trong tay để đi máy

Gun 

n

/ɡʌn/

Súng để phun mẫu

Stone

n

/stəʊn/

Đá để gắn vào móng

Charm

n

/tʃɑːrm/

Những đồ trang trí để gắn vào móng

Glue

n

/ɡluː/

Keo

Dryer

n

/ˈdraɪər/

Máy hơ tay

Base coat

n

/beɪs kəʊt/

Nước sơn lót

Top coat

n

/tɑːp kəʊt/

Nước sơn bóng để bảo vệ lớp sơn sau khi sơn

Scrub

v

/skrʌb/

Tẩy tế bào chết

Serum

n

/ˈsɪrəm/

Huyết thanh chăm sóc

Nail bar

n

/neɪl bɑːr/

Tiệm làm móng

Manicurist

n

/ˈmænɪkjʊrɪst/

Thợ làm móng

Fake nail

n

/ feɪk neɪl /

Móng giả

Gel polish

n

/dʒel ˈpɑːlɪʃ/ /

Sơn gel

Nail bed

n

/neɪl bed/

Nền móng

Cuticle

n

/ˈkjuːtɪkl/

Phần da nhỏ nằm trên đĩa móng

Matte

n

/mæt/

Lớp phủ mờ

Rock coat

n

/rɑːk/kəʊt/

Phủ giả đá

Accent nail

n

/ˈæksənt neɪl/

Móng nối

Ombre nail

n

ˈämbər  neɪl/

Màu phai

Nail surfate cleaner

n

/neɪl ˈsɜːrfɪs ˈkliːnər/

Dung dịch làm sạch bề mặt móng

Led nail

n

/led neɪl/

Đèn uv

Acrylic nail

n

/əˈkrɪlɪk neɪl/

Móng Acrylic

2/ Một số thuật ngữ tiếng Anh về làm Nail

Chúng tôi sẽ giới thiệu bạn một số thuật ngữ, định nghĩa thường dùng trong tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm: chủ đề Nail:

[Từ vựng+Cấu trúc] Tiếng Anh cho người đi làm Nail (mới nhất 2020)

  • Color Blocking: là phương pháp tạo ra một khối đồng nhất về màu sắc. Có thể chia nhỏ móng tay ra thành nhiều phần riêng biệt, sau đó phối màu sơn cho mỗi phần. Đây là thuật ngữ phổ biến trong làm nail.
  • Gradient: là một thuật ngữ dùng để chỉ về việc chuyển hóa màu sắc từ màu này sang màu khác dọc theo chiều dài của móng.
  • Ombre: cũng là một thuật ngữ chuyên ngành hay dùng trong tiếng Anh cho người đi làm nail tương tự như “Gradient” nhưng là sự kết hợp các sắc thái, màu sắc  khác nhau thay vì khác màu như “Gradient”.
  • Water marbling: là việc cho màu sơn vào nước nhằm tạo ra thiết kế, sau đó nhúng móng váo trong nước để sơn bám vào móng.

Chúng tôi đã giới thiệu cho bạn một số từ vựng thông dụng về Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm Nail cũng như một số thuật ngữ hỗ trợ bạn cải thiện Tiếng Anh cho người đi làm tiếng Nail. Bạn hãy luyện tập thường xuyên  để nâng cao từ vựng trong lĩnh vực Tiếng Anh cho người đi làm Nail nhé !

>>>>>>> Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả cho người đi làm mà ít ai biết tới !!!

 

 

Bình luận facebook