Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại HOA QUẢ – Lighter English

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại HOA QUẢ

Hoa quả cũng là một trong các chủ đề mà chúng ta sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Có một số hoa quả các bạn đã biết cách gọi tên chúng trong tiếng Anh, nhưng có một số loại các bạn còn chưa nhớ, chưa biết. Vậy hãy cùng Lighter English tìm hiểu các từ vựng về Hoa quả trong chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề, để bổ sung vào vốn từ vựng về giao tiếp tiếng Anh thông dụng của các bạn nhé!

1. Các loại hoa quả có hình tròn

Orange /’ɔrindʤ/: Cam

  • Would you like some orange? (Bạn có muốn một ít cam không?)

Apple /’æpl/: Táo

  • She took a bite of the apple. (Cô ấy cắn một miếng táo)

Grape /greip/: Nho

  • We picked grapes in the south of France last summer. (Chúng tôi đã hái nho ở miền Nam nước Pháp vào mùa hè năm ngoái)

Mandarin /’mændərin/: Quýt

  • My favorite fruit is mandarin. (Trái cây yêu thích của tôi là quýt)

Mango /’mæɳgəu/: Xoài

  • Mango is a type of tropical fruit. (Xoài là một loại trái cây nhiệt đới)

Plum /plʌm/: Mận

  • My grandfather plants some plum trees. (Ông ngoại tôi trồng một vài cây mận)

Guava /’gwɑ:və/: Ổi

  • Guava juice brings about many benefits for health. (Nước ép ổi mang lại nhiều lợi ích cho sức khoẻ)

Pomelo /ˈpɒmələʊ/: Bưởi

  • Pomelo is the largest of the citrus fruit family, and full of Vitamin C. (Bưởi là loại quả lớn nhất trong họ quả có múi và chứa đầy Vitamin C)

Persimmon /pə:’simən/: Hồng

  • This type of persimmon needs to be fully ripe before eating. (Loại hồng này cần phải chín hoàn toàn trước khi ăn)

Sapodilla /,sæpou’dilə/: Hồng xiêm

  • Sapodilla contains vitamin E, which moisturizes the skin and makes it healthy and beautiful. (Hồng xiêm chứa vitamin E, giúp giữ ẩm cho da và làm cho nó khỏe và đẹp)

Peach /pi:tʃ/: Đào

  • Peaches were cultivated in China as far back as 8,000 years ago. (Cây đào được trồng ở Trung Quốc từ 8.000 năm trước)

Star apple: Vú sữa

  •  Star apple is good for pregnant women.( Vú sữa rất tốt cho bà bầu)

Mangosteen /’mæɳgousti:n/: Măng cụt

  • Mangosteen is a tropical fruit with a thick reddish skin and white flesh inside that is divided into sections. (Măng cụt là một loại trái cây nhiệt đới với vỏ màu đỏ dày và thịt trắng bên trong được chia thành các phần

Ambarella /ăm’bə-rĕl’ə/: Cóc

  • Ambarella Juice is refreshingly sweet with a tad of sourness and saltiness. (Nước ép cóc có vị ngọt mát với một chút vị chua và mặn)

Pear /peər/: Lê

  • These pears are still too firm to eat. (Những quả lê này vẫn còn quá cứng để ăn)

Avocado /,ævou’kɑ:dou/: Bơ

  • Avocados are known to contain a lot of fat and are high in calories. (Bơ được biết là chứa nhiều chất béo và có lượng calo cao)

Granadilla /,grænə’dilə/: Chanh dây

  • What are the health benefits of eating GranadillaGranadilla is good for you! It’s low in fat. (Những lợi ích sức khỏe của việc ăn chanh dây là gì? Chanh dây tốt cho bạn! Nó ít chất béo)

Coconut /’koukənʌt/: Dừa

  • Coconuts are both delicious and nutritious. (Dừa vừa ngon vừa bổ dưỡng)

Pomegranate /’pɔm,grænit/: Lựu

  • The pomegranate is a fruit that contains hundreds of edible seeds. (Quả lựu là một loại trái cây có chứa hàng trăm hạt ăn được)
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại HOA QUẢ
Bạn thích loài hoa quả nào trong thiên đường các loài trái cây ?

2. Các loại quả có hình thon dài

Sugar cane /’ʃugə kein/: Mía

  • Sugarcane is a water-intensive crop that remains in the soil all year long. (Mía là cây trồng cần nhiều nước trong đất quanh năm)

Papaya /pə’paiə: Đu đủ

  • The papaya is a tropical fruit high in vitamins C and A, as well as fiber and healthy plant compounds. (Đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới chứa nhiều vitamin C và A, cũng như chất xơ và các hợp chất thực vật lành mạnh)

Watermelon /wɔ:tə’melən/: Dưa hấu

  • Watermelon is low in calories but high in antioxidants, electrolytes, and water, making it a perfect summer snack. (Dưa hấu chứa ít calo nhưng nhiều chất chống oxy hóa, chất điện giải và nước, làm cho nó trở thành một món ăn nhẹ mùa hè hoàn hảo)

Cucumber /’kju:kəmbə/: Dưa leo, dưa chuột

  • Cucumber is usually considered a vegetable because of how it’s used in the culinary world. (Dưa chuột thường được coi là một loại rau vì cách nó được sử dụng trong thế giới ẩm thực)

>>>>>>>>> TÌM HIỂU THÊM: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGOẠI HÌNH

3. Các loại hoa quả có vỏ ngoài xù xì

Jackfruit /ˈdʒækfruːt/: Mít

  • Jackfruit is an exotic tropical fruit with a subtle sweet flavor that is consumed in many parts of the world. (Mít là một loại trái cây nhiệt đới kỳ lạ với hương vị ngọt ngào tinh tế được tiêu thụ ở nhiều nơi trên thế giới)

Pineapple /ˈpaɪnæpl/: Thơm/Dứa

  • Pineapples are low in calories but have an incredibly impressive nutrient profile. (Dứa có lượng calo thấp nhưng có thành phần dinh dưỡng vô cùng ấn tượng)

Rambutan /ræm’bu:tn/: Chôm chôm

  • Most rambutans are red when they are ripe. (Hầu hết chôm chôm có màu đỏ khi chúng chin)

Durian /’duəriən/: Sầu riêng

  • If you’ve smelled a durian even once, you probably remember it. (Nếu bạn đã ngửi một trái sầu riêng dù chỉ một lần, bạn có thể nhớ nó)

Custard apple /’kʌstəd/ /’æpl/: Na

  •  Custard apple is one of the Vietnamese fruits you should try when in Vietnam. (Na là một trong những loại trái cây Việt Nam bạn nên thử khi ở Việt Nam)

Dragon fruit: Thanh long

  • Do you know 10 surprising benefits of dragon fruit? (Bạn đã biết 10 lợi ích bất ngờ của thanh long chưa?)
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại HOA QUẢ
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại HOA QUẢ

4. Các loại hoa quả có kích thước nhỏ

Grape /greip/: Nho

  • Grapes are used to make wine. (Nho được sử dụng để làm rượu)

Longan /’lɔɳgən/: Nhãn

  • Small and roundlongan berries have a fragile, pale brown skin. (Nhỏ và tròn, quả nhãn có vỏ mỏng, màu nâu nhạt)

Apricot /’eiprikɔt/: Mơ

  • Apricots are great when ripe, they can also be dried or turned into juice. (Quả mơ rất tuyệt khi chín, chúng cũng có thể được sấy khô hoặc biến thành nước ép)

Strawberry /’strɔ:bəri/: Dâu tây

  • The strawberry is a highly nutritious fruit, loaded with vitamin C and powerful antioxidants. (Dâu tây là một loại trái cây rất bổ dưỡng, chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa mạnh mẽ)

Kumquat /ˈkəmˌkwät/: Quất/Tắc

  • We can drink hot kumquat tea in winter and cold one in summer. (Chúng ta có thể uống trà quất nóng vào mùa đông và uống trà quất lạnh vào mùa hè)

Lemon /´lemən/: Chanh 

  • Lemon is a very healthy fruit that is loaded with vitamin C and fiber. (Chanh là một loại trái cây rất tốt cho sức khỏe, chứa nhiều vitamin C và chất xơ)

Lychee (or Litchi): /’li:tʃi:/: Vải

  • At present lychee is commercially cultivated in Lucngan, Lucnam and Yenthe districts of Bacgiang province. (Hiện tại vải thiều được trồng đại trà ở các huyện Lục Ngạn, Lục Nam và Yên Thế của tỉnh Bắc Giang)

Cherry /´tʃeri/: Anh đào

  • Many people love eating cherries. (Nhiều người thích ăn anh đào)

>>>>>>>>> BÍ QUYẾT PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHUẨN GIỌNG ANH MĨ NHẤT ĐỊNH PHẢI HỌC

5. Các loại hoa quả có hình thù đặc biệt

Banana /bə’nɑ:nə/: Chuối

  • Bananas are one of the most popular fruits worldwide. (Chuối là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên toàn thế giới)

Tamarind /’tæmərind/: Me

  • Tamarind is a tropical tree that grows in several regions around the world. (Cây me là một loại cây nhiệt đới mọc ở một số vùng trên thế giới)

Star fruit /stɑ: fru:t/: Khế

  • Star fruit is a sweet and sour fruit that has the shape of a five-point star. (Khế là một loại trái cây chua ngọt có hình dạng của một ngôi sao năm điểm)

Trên đây là 40 loại hoa quả khác nhau trong chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề – Hoa quả hôm nay. Chắc chắn các bạn đều thường xuyên gặp những loại hoa quả này trong cuộc sống nhưng nếu chưa nhớ hay chưa biết đến tên gọi của chúng để sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày thì hãy “note” lại ngay thôi nào. Hy vọng là các bạn sẽ có thêm thật nhiều vốn từ vựng để giao tiếp tiếng Anh thật tốt nhé!

>>>>>>>>> BẠN ĐANG TÌM KIẾM KHÓA HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÓ LỘ TRÌNH PHÙ HỢP VỚI BẢN THÂN ? ĐĂNG KÍ NGAY TẠI ĐÂY

 

 

 

 

 

 

Bình luận facebook