Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ngoại hình – Lighter English

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ngoại hình

Trong tiếng Anh giao tiếp, chủ đề ngoại hình rất phổ biến, bạn có thể miêu tả từ hình dáng, màu da đến tuổi tác của một người nào đó qua những từ vựng dưới đây. Các tiêu chí phổ biến khi đề cập tới ngoại hình của một người như sau: độ tuổi, chiều cao, vóc dáng, màu da, khuôn mặt, mái tóc, mắt, mũi, miệng và những đặc điểm khác. 

Tìm hiểu bài viết sau để tiếp tục cập nhật những từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề ngoại hình và bài học mới trong Anh văn giao tiếp hằng ngày nhé.

Độ tuổi (Age)

  • Young / yʌŋ /: trẻ
  • Old / oʊld /: già
  • Middle-aged / ˈmɪdl eɪdʒd /: trung niên
  • In her/his twenties: trong độ tuổi hai mươi
  • Knee-high to a grasshopper: rất bé bỏng và còn nhỏ. 
  • Long in the tooth: quá già để làm một việc gì đó. 
  • Mutton dressed as lamb: chỉ một người đã trung tuổi nhưng cố “cưa sừng làm nghé” bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ. 
  • No spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên. 
  • Over the hill: người cao tuổi, không còn giỏi/ minh mẫn như trước nữa. 
  • (Live to a) ripe old age: sống đến khi đầu bạc răng long.

Hình dáng (shape, appearance)

  • Thin / θɪn /: gầy
  • Slim / slɪm /: gầy, mảnh khảnh
  • Skinny / ˈskɪni /: ốm, gầy
  • Slender / ˈslɛndər /: mảnh khảnh
  • Well-built: hình thể đẹp
  • Muscular / ˈmʌskyələr /: nhiều cơ bắp
  • Fat / fæt /: béo
  • Overweight / ˌoʊvərˈweɪt /: quá cân
  • Obese / oʊˈbis /: béo phì
  • Stocky / ˈstɑki /: chắc nịch
  • Stout / staʊt /: hơi béo
  • Of medium/average built: hình thể trung bình
  • Fit / fɪt /: vừa vặn
  • Well-proportioned figure: cân đối
  • Frail / freɪl /: yếu đuối, mỏng manh
  • Plump / plʌmp /: tròn trĩnh, phúng phính

Chiều cao (Height)

  • Tall / tɔl /: cao
  • Tallish: cao dong dỏng
  • Short / ʃɔrt /: thấp, lùn
  • Shortish: hơi lùn
  • Medium/ average height: chiều cao trung bình
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ngoại hình
Bạn thuộc mẫu người có ngoại hình như thế nào ?

Tóc (hair)

  • Blonde / blɑnd /: tóc vàng
  • Ponytail / ˈpoʊniˌteɪl /: tóc đuôi ngựa
  • Bald / bɔld /: hói
  • Short spiky hair: tóc ngắn đầu đinh
  • Fair hair (plaits): tóc tết nhạt màu
  • Dyed / daɪ /: tóc nhuộm
  • Ginger / ˈdʒɪndʒər /: đỏ hoe
  • Mousy / ˈmaʊsi /: màu xám lông chuột
  • Straight / streɪt /: tóc thẳng
  • Wavy/ ˈweɪvi /: tóc lượn sóng
  • Curly / ˈkərli /: tóc xoăn
  • Lank / læŋk /: tóc thẳng và rủ xuống
  • Frizzy / frɪz /: tóc uốn thành búp
  • Untidy / ʌnˈtaɪdi /: không chải chuốc, rối xù
  • Neat / nit /: tóc chải chuốc cẩn thận
  • A short-haired person: người có mái tóc ngắn
  • With plaits: tóc được tết, bện
  • A fringe / ə frɪndʒ /: tóc cắt ngang trán

Face (khuôn mặt)

  • Thin / θɪn /: khuôn mặt gầy
  • Long / lɔŋ /: khuôn mặt dài
  • Round / raʊnd /: khuôn mặt tròn
  • Angular / ˈæŋɡyələr /: mặt xương xương
  • Square / skwɛr /: mặt vuông
  • Heart-shaped: khuôn mặt hình trái tim
  • Oval face: khuôn mặt hình trái xoan
  • Chubby / ˈtʃʌbi /: phúng phính
  • Fresh / frɛʃ /: khuôn mặt tươi tắn
  • High cheekbones / ˈtʃikboʊn /: gò má cao
  • High forehead / ˈfɔrhɛd /: trán cao

>>>>>>>>>> TÌM HIỂU THÊM: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ HOA QUẢ

 

Mũi (nose)

  • Straight / streɪt /: mũi thẳng
  • Turned up / tərn ʌp /: mũi cao
  • Snub / snʌb /: mũi hếch
  • Flat / flæt /:mũi tẹt
  • Hooked / hʊkt /: mũi khoằm
  • Broad  /brɔd/: mũi rộng

Mắt (eyes)

  • Dull / dʌl /: mắt lờ đờ
  • Bloodshot / ˈblʌdʃɑt /: mắt đỏ ngầu
  • Sparkling / twinkling / ˈspɑrklɪŋ/ ˈtwɪŋklɪŋ /: mắt lấp lánh
  • Flashing / brilliant/ bright / ˈflæʃɪŋ /ˈbrɪlyənt/ braɪt /: mắt sáng
  • Inquisitive / ɪnˈkwɪzət̮ɪv /: ánh mắt tò mò
  • Dreamy eyes / ˈdrimi aɪz /: đôi mắt mộng mơ

Quần áo (clothes)

  • Smartly dressed /smɑrt drɛst /: ăn mặc bảnh bao 
  • Neatly dressed / nitli drɛst/: ăn mặc chỉnh tề 
  • Untidily/ Sloppily dressed / ʌnˈtaɪdili/ ˈslɑpi drɛst/: ăn mặc luộm thuộm

Da (skin)

  • Pale-skinned: xanh xao, nhợt nhạt
  • Yellow-skinned: da vàng
  • Rosy / ˈroʊzi /: hồng hào
  • Olive-skinned: da màu olive – vàng và hơi tái xanh
  • Sallow / ˈsæloʊ /: vàng vọt
  • Dark / dɑrk /: da đen
  • Oriental /ˌɔriˈɛntl /: da vàng châu Á
  • Olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
  • Pasty / ˈpeɪsti /: xanh xao
  • Greasy skin /ˈɡrisi/ : da nhờn

Biểu cảm (expression)

  • Smile / smaɪl /: cười mỉm
  • She has an air of timidity: cô ấy có vẻ rụt rè
  • He appeared shy/ he had a shy expression: anh ta trông có vẻ rụt rè
  • Frown / fraʊn /: nhăn mặt
  • Grin / ɡrɪn /: cười nhăn răng
  • Grimace / ˈɡrɪməs /: nhăn nhó
  • Scowl / skaʊl /: cau có
  • Laugh / læf /: cười to
  • Pout / paʊt /: bĩu môi
  • Sulk / sʌlk /: phiền muộn

Đặc điểm khác (others)

  • With glasses /wɪθ ɡlæsiz /: đeo kính
  • With freckles /wɪθ ˈfrɛklz /: tàn nhang
  • With dimples /wɪθ ˈdɪmplz /: lúm đồng tiền
  • With lines /wɪθ laɪnz /: có nếp nhăn
  • With spots /wɪθ spɑts /: có đốm
  • With wrinkles /wɪθ ˈrɪŋklz /: có nếp nhăn
  • Scar / skɑr /: sẹo
  • Mole / moʊl /: nốt ruồi
  • Birthmark / ˈbərθmɑrk /: vết bớt
  • Beard / bɪrd /: râu
  • Mustache / ˈmʌstæʃ /: ria mép
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ngoại hình
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ngoại hình

>>>>>>>>>>> LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ANH TỪ MẤT GỐC ĐÊN THÀNH THẠO 4 KĨ NĂNG ( MỚI NHẤT 2020 )

MỘT SỐ ĐOẠN HỘI THOẠI TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ NGOẠI HÌNH

Đoạn hội thoại 1 – Luyện tiếng anh giao tiếp theo chủ đề ngoại hình:

Helen: Do you remember Jack? He’s my classmate in the university.

Kelly: No. What’s wrong? 

Helen: Ah. We are best friends. This evening, he’ll pick me up and go out with you for dinner.

Kelly: That sounds great! But what does he look like?

Hellen: Jack has a well-built body, he’s handsome. Haha, he has brown eyes and curly hair, he wears glasses and he’s very tall.

Đoạn hội thoại 2 – Giao tiếp tiếng Anh cơ bản

John: I and my girlfriend have just fallen in love recently. In reality, she’s exactly a pretty girl. 

Brad: Wow! But who is she? I do not know her, right?

John: Ah, you’ve already met her at the CGV cinema last month. She has the blue dreamy eyes and a well-proportioned figure. She looks very nice with blonde hair. 

Brad: I got it. I’m sure that many people like her. She’s Jennie.

John: You’re right!

 

Tiếp tục chuỗi từ vựng theo chủ đề của Anh văn giao tiếp cơ bản là những từ vựng thú vị và dễ nhớ về miêu tả ngoại hình. Miêu tả một người nào đó không còn khó khăn nữa. Mỗi ngày mới với những chủ đề mới và hay ho đang chờ đón các bạn. Theo dõi những chia sẻ về cách giao tiếp tiếng Anh cơ bản TẠI ĐÂY nhé!

 

 

 

 

 

 

 

 

Bình luận facebook