Bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khách sạn [Từ vựng+Hội thoại]

Bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khách sạn [Từ vựng+Hội thoại]

Bạn làm một lễ tân khách sạn, bạn đã biết tầm quan trọng của tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề khách sạn chưa ? Liệu bạn đã đủ tự tin khi giao tiếp với khách nước ngoài ? Để trở thành một nhân viên lễ tân thành thục thì tiếng Anh chắc hẳn càng không thể thiếu. Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề khách sạn không còn là chủ đề xa lạ, nhưng mình sẽ dẫn dắt các bạn có một bài học đầy đủ và hiệu quả nhất sau đây:

1/ Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề khách sạn: từ vựng (vocabulary)

Đầu tiên, từ vựng chắc hẳn là một phần không thể thiếu trong việc học tiếng Anh giao tiếp, không có từ vựng thì việc học giao tiếp lại càng khó khăn. Vậy thì cần phải làm gì đây? Update ngay các từ vựng chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khách sạn đi nào.

  • Tomorrow /təˈmɑroʊ/: ngày mai
  • Next week /nɛkst//wik/: tuần tới
  • Next month /nɛkst//mʌnθ/: tháng sau
  • Vacancy /ˈveɪkənsi/: chỗ trống
  • Available /əˈveɪləbl/: có sẵn
  • Single room /ˈsɪŋɡl//rum/: phòng đơn có 1 giường cho 1 người
  • Double room /ˈdʌbl//rum/: phòng đôi có 1 giường lớn cho 2 người
  • Twin room /twɪn//rum/: phòng đôi với 2 giường đơn
  • Triple room /ˈtrɪpl//rum/: phòng có 3 giường đơn hoặc 1 giường đôi và 1 giường đơn
  • Suite /swit/: phòng nghỉ cao cấp, thường có phòng khách riêng biệt và có ban công
  • An extra bed: một chiếc giường phụ
  • Balcony /ˈbælkəni/: ban công
  • A sea view: hướng nhìn ra biển
  • Wifi/Internet access: kết nối wifi/internet
  • Television /ˈtɛləˌvɪʒn/: TV
  • Air conditioner /ɛr//kənˈdɪʃənər/: điều hòa
  • Identity card /aɪˈdɛntət̮i//kɑrd/: chứng minh thư/ căn cước công dân
  • Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/: hành lí
  • Bag /bæɡ/: túi
  • Backpack /ˈbækpæk/: ba lô
  • Hair dryer /hɛr//ˈdraɪər/: máy sấy tóc
  • Toothbrush /ˈtuθbrʌʃ/: bàn chải đánh răng
  • Toothpaste /ˈtuθpeɪst/: kem đánh răng
  • Electric water heater /ɪˈlɛktrɪk//ˈwɔt̮ər//ˈhit̮ər/: bình nóng lạnh
  • Towel /ˈtaʊəl/: khăn tắm
  • Comb /koʊm/: lược
  • Toilet paper /ˈtɔɪlət//ˈpeɪpər/: giấy vệ sinh
  • Shampoo /ʃæmˈpu/: dầu gội đầu
  • Soap /soʊp/: Xà phòng
  • Housekeeping /ˈhaʊsˌkipɪŋ/: dọn phòng

2/ Các dịch vụ (service), khu vực (area) thường có trong khách sạn:

  • Reception desk /rɪˈsɛpʃn//dɛsk/: quầy lễ tân
  • Restaurant /ˈrɛstəˌrɑnt/: nhà hàng
  • In Room Dining/ Room Service: dịch vụ gọi món lên phòng
  • Bar /bɑr/: quầy bar
  • Lobby bar /ˈlɑbi//bɑr/: quầy bar tiền sảnh
  • Fitness/ Gym /ˈfɪtnəs//dʒɪm/: phòng tập thể dục
  • Banquet/ Convention/ Meeting rooms /ˈbæŋkwət//kənˈvɛnʃn//ˈmit̮ɪŋ//rum/: khu vực hội nghị
  • Car park/ Parking /kɑr pɑrk/ /ˈpɑrkɪŋ/: bãi đổ xe
  • Spa /spɑ/: dịch vụ thư giãn, làm đẹp
  • Swimming pool /ˈswɪmɪŋ//pul/: bể bơi
  • Lobby /ˈlɑbi/: tiền sảnh
  • Corridor /ˈkɔrəˌdɔr/: hành lang
  • Sitting room/ Guest room /ˈsɪt̮ɪŋ//ɡɛst/: phòng tiếp khách
  • Games room/ games club: phòng trò chơi giải trí
  • Business Center /ˈbɪznəs//ˈsɛntər/: dịch vụ văn phòng
  • Sauna /ˈsɔnə/: phòng xông hơi
  • Wake – up call: gọi báo thức
  • Laundry /ˈlɔndri/: dịch vụ giặt là
  • Airport shuttle /ˈɛrpɔrt//ˈʃʌt̮l/: Xe đưa đón sân bay miến phí

>>>>>>>>>> Các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho người đi làm

3/ Các chức danh của nhân viên (position):

  • Chambermaid /ˈtʃeɪmbərˌmeɪd/: nữ phục vụ phòng
  • Housekeeper /ˈhaʊsˌkipər/: phục vụ phòng
  • Public Attendant (P.A) /ˈpʌblɪk//əˈtɛndənt/: nhân viên vệ sinh khu vực công cộng
  • Receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/: lễ tân
  • Bellman: nhân viên hành lý
  • Concierge /kɑnˈsyɛrʒ/: nhân viên phục vụ sảnh
  • Guest Relation Officer (G.R.O) /ɡɛst//rɪˈleɪʃn//ˈɔfəsər/: nhân viên quan hệ khách hàng
  • Operator /ˈɑpəˌreɪt̮ər/: nhân viên tổng đài
  • Door man/ Door girl: nhân viên trực cửa
  • Sales /seɪl/: nhân viên kinh doanh
  • Duties manager /ˈdut̮i//ˈmænɪdʒər/: Giám đốc tiền sảnh

4/ Các từ vựng phổ biến khác

  • Safe /seɪf/: an toàn
  • Clean /klin/: sạch sẽ
  • Quiet /ˈkwaɪət/: yên tĩnh
  • Noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào
  • Convenient /kənˈvinyənt/: tiện nghi
  • Vacancy /ˈveɪkənsi/: Phòng trống
  • Rate /reɪt/: mức giá
  • Rack rates /ræk//reɪt/: giá niêm yết
  • Luggage cart/ luggage trolley /ˈlʌɡɪdʒ /kɑrt/ / ˈlʌɡɪdʒ ˈtrɑli/: xe đẩy hành lý
  • Brochures /broʊˈʃʊr/: cẩm nang giới thiệu
  • Amenities /əˈmɛnət̮i/: tiện nghi
  • Internet access /ˈɪntərˌnɛt//ˈæksɛs/: truy cập Internet
  • Wireless printing /ˈwaɪərləs//ˈprɪntɪŋ/: in ấn không dây
  • Complimentary /ˌkɑmpləˈmɛntri/: các dịch vụ kèm theo miễn phí
  • Emergency exit /ɪˈmərdʒənsi//ˈɛɡzət/: cửa thoát hiểm
  • Elevator /ˈɛləˌveɪt̮ər/: thang máy
  • Stairs/stairway /stɛr//ˈstɛrweɪ/: cầu thang bộ
  • Credit card /ˈkrɛdət//kɑrd/: thẻ tín dụng
  • Invoice /ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn
  • Tax /tæks/: thuế
  • Deposit /dɪˈpɑzət/: tiền đặt cọc
  • Damage charge /ˈdæmɪdʒ//tʃɑrdʒ/: phí đền bù thiệt hại nếu khách làm hỏng thứ gì đó trong phòng.
  • Late charge /leɪt//tʃɑrdʒ/: phí trả chậm
  • Key card /ki//kɑrd/: thẻ chìa khóa
  • Extra bed /ˈɛkstrə//bɛd/: phường phụ
  • Registration form /ˌrɛdʒəˈstreɪʃn//fɔrm/: mẫu đăng ký
  • Departure date /dɪˈpɑrtʃər//deɪt/: ngày trả phòng
  • Arrival list /əˈraɪvl//lɪst/: danh sách khách đến
  • To book /bʊk/: đặt phòng
  • To check in /tʃɛk/: nhận phòng
  • To check out: trả phòng
  • To pay the bill /peɪ//ðə//bɪl/: thanh toán

5/ Các đoạn hội thoại mẫu

Tham khảo đoạn hội thoại đặt phòng khách sạn qua điện thoại:

Bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khách sạn [Từ vựng+Hội thoại]
Đi du lịch cùng bạn bè, người thân sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn biết tiếng Anh
  • Receptionist: Good morning and welcome to Silk Hotel today. How can I help you?

(Buổi sáng tốt lành và chào mừng đã đến với khách sạn Silk. Em có thể giúp gì cho chị không ạ?)

  • Linda: Hello, nice to meet you. Now, I would like to book a double room for the second week in January. 

(Xin chào. Rất vui được gặp em. Bây giờ chị muốn đặt phòng 2 người cho tuần thứ 2 của tháng Một)

  • Receptionist: Yes. We have several double rooms available for that week, yet could you tell me which the exact date of your arrival will be?

(Vâng, chúng tôi vẫn còn vài phòng trống cho tuần đó, nhưng chị có thể vui lòng cho biết ngày chị sẽ đến cụ thể là ngày nào được không ạ?)

  • Linda: The 10th. (Ngày 10)
  • Receptionist: How long will you stay here? (Chị sẽ ở lại đây trong bao nhiêu ngày ạ?)
  • Linda: I’m not sure, about 5 nights and 6 days. (Tôi không chắc, khoảng 6 ngày 5 đêm gì đó.)
  • Receptionist: How many people will you go with? (Chị sẽ đi cùng với bao nhiều người ạ?)
  • Linda: There will be two of us, only 2, my fiancé and me. (Chúng tôi sẽ có 2 người, chỉ 2 thôi, chồng sắp cưới và tôi.)
  • Receptionist: Great, such romantic! Would you prefer to have a room where you could see blue sea?

(Thật tuyệt, quá lãng mạn! Chị có thích một phòng có thể nhìn thấy biển chứ?)

  • Linda: Why not? I’m sure I will book that kind of room at once.

(Tại sao không nhỉ? Nếu có loại phòng đó thì chắc chắn chị sẽ đặt ngay tức thì.)

  • Receptionist: Ok, your room is ten hundred dollars per night. Can I know you name, please?

(Vâng. Phòng của chị sẽ là 10 đô la một đêm. Chị cho em xin tên ạ?)

  • Linda: My name is Linda Herbinie. (Tên của chị là Linda Herbinie.)
  • Receptionist: What is your phone number which you can be contacted? (Chúng tôi có thể liên lạc cho chị qua số điện thoại nào ạ?)
  • Linda: 0377 894 631.

(Vâng, 0377 894 631)

  • Receptionist: Alright, Ms.Linda, your reservation has already been made for the for 10th in January with a double room and you might easily see the beautiful sea. Please check in at 8:00 am and avoid cancelling the reservation. Finally, please call us for any questions.

(Vâng, Chị Linda, chị đã đặt 1 phòng giường đơn cho 2 người hướng ra ngắm biển vào ngày 10 tháng một. Chị sẽ nhận phòng vào lúc 8 giờ sáng và tránh huỷ lịch đã đặt ạ. Liên hệ với chúng tôi nếu chị có bất kì thắc mắc hay khó khăn gì ạ)

  • Linda: That’s fine, thanks a lot. (Cảm ơn rất nhiều.)

Tiếng Anh giao tiếp đã quan trọng, Tiếng Anh gioa tiếp cho người đi làm Chủ đề Khách sạn lại càng phổ biến trong xã hội hiện nay khi mà xu thế du lịch đã trở thành một phần không thể thiếu trên toàn thế giới. Bạn hãy cập nhật ngay kiến thức tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm Chủ đề Khách sạn ngay nhé. Chúc bạn có thể chọn được một công việc phù hợp trong ngành nghề này và phát triển bản thân hơn nữa.

>>>>>>>>>> Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề KẾ TOÁN dành riêng cho người đi làm

 

 

Bình luận facebook