Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề – Lighter English

Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Học tiếng Anh như thế nào mới hiệu quả? Học từ vựng theo những list dài ngày qua ngày? Hay chỉ cần ngữ pháp và từ vựng là đủ để giao tiếp ? 

Sự thật thì muốn giao tiếp tốt tiếng Anh, chỉ vững một số từ vựng và ngữ pháp cơ bản hoàn toàn chưa đủ, bạn nên thực hành ngay việc vận dụng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề. Như vậy, việc học của chúng ta sẽ dễ dàng hơn vì từ vựng sẽ được phân bổ theo chủ đề (cùng loại) thay vì học lan man một list từ vựng chả liên quan gì tới nhau.

Tiếng Anh chủ đề sức khỏe

Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề
Bộ tài liệu tiếng Anh chủ đề rất đáng được quan tâm: Sức khỏe

Chủ đề này hẳn là không thể thiếu. Đơn giản, mỗi ngày bạn gặp một người bạn hay hỏi: “How are you today?”, “How’s it going?”,…có nghĩa là “Bạn có khoẻ không?/ Bạn thế nào?” đúng không nào?

Cùng nhau cập nhật ngay kiến thức mới về chủ đề sức khoẻ nào:

  • Doctor: Bác sĩ
  • Genaral practition: Bác sĩ đa khoa
  • Consultant: Bác sĩ tư vấn
  • Anaesthetist: Bác sĩ gây tê
  • Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse: Y tá
  • Patient: Bệnh nhân
  • Medicine: Thuốc
  • Antibiotics: Kháng sinh
  • Prescription: Kê đơn thuốc
  • Surgery: Ca phẫu thuật
  • Ward: Buồng bệnh
  • Medical insurance: Bảo hiểm y tế
  • Waiting room: Phòng chờ
  • Blood pressure: Huyết áp
  • Blood sample: Mẫu máu
  • Pulse: Nhịp tim
  • Temperature: Nhiệt độ
  • Disease: Bệnh
  • Fever: Sốt
  • Flu: Cúm
  • Under the weather: Cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể . 
  • As right as rain: Khỏe mạnh.
  • Splitting headache:  Nhức đầu kinh khủng .
  • Run down:  mệt mỏi, uể oải.
  • Back on my feet:  Trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, đầy năng lượng . 
  • what’s the matter?:  cậu bị làm sao?

Đoạn hội thoại mẫu: – tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Sức khoẻ

Doctor: Have you ever had headache before? (Trước đây bạn đã bao giờ có nhức đầu không ?)

Henri: Yes, I was also exhausted owing to having a fever and sore throat. (Vâng, tối còn cảm thấy kiệt sức vì sốt và kèm theo ho.)

Doctor: Ok, you just have flu. You should stay at home and relax. I’ll also give you some medicines in order to help you feel better. (Ok, bạn bị cảm cúm thôi. Bạn nên ở nhà và nghỉ ngơi. Tôi cũng cho bạn một số loại thuốc để giúp bạn cảm thấy ổn hơn.)

Henri: Thank Dr. (Cảm ơn bác sĩ.)

Tiếng Anh chủ đề du lịch

Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề
Bạn có thích đi du lịch ? Hãy tìm hiểu xem những từ vựng chủ đề du lịch có gì thú vị nào !

Một số từ vựng và cụm từ mới:

  • Airline schedule: lịch bay
  • Baggage allowance: lượng hành lý cho phép
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
  • Check-in: thủ tục vào cửa
  • Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
  • Deposit: đặt cọc
  • Domestic travel: du lịch nội địa
  • Destination: điểm đến
  • High season: mùa cao điểm
  • Low Season: mùa ít khách
  • Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
  • Inclusive tour: tour trọn gói
  • One way trip: Chuyến đi 1 chiều
  • Round trip: Chuyến đi khứ hồi
  • Cancellation penalty: Phạt do huỷ bỏ
  • Excursion/promotion airfare: Vé máy bay khuyến mại / hạ giá
  • Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
  • Itinerary: Lịch trình
  • Compensation: tiền bồi thường
  • Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
  • Customer file: hồ sơ khách hàng
  • Deposit: đặt cọc
  • Destination: điểm đến
  • Distribution: kênh cung cấp
  • Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)
  • Domestic travel: du lịch nội địa
  • Ticket: vé
  • Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
  • Flyer: tài liệu giới thiệu
  • Geographic features: đặc điểm địa lý
  • Guide book: sách hướng dẫn
  • High season: mùa cao điểm
  • Low Season: mùa ít khách
  • Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
  • Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)
  • Inclusive tour: tour trọn gói
  • Itinerary: Lịch trình
  • International tourist: Khách du lịch quốc tế
  • Passport: hộ chiếu
  • Visa: thị thực
  • Preferred product: Sản phẩm ưu đãi
  • Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
  • Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
  • Source market: thị trường nguồn
  • Timetable: Lịch trình

Đoạn hội thoại mẫu: – tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Du lịch

A: Could you describe a place you have recently visited? (Hãy mô tả về một địa điểm bạn vừa mới ghé thăm?)

B: Of course. Actually, I’ve just gone to Ha Noi capital, you know? Ha Noi is one of the most attractive cities of tourism in Viet Nam. It’s not only the capital but also the cultural center of our country. Annually, plentiful of visitors and foreigners get there to enjoy their vacations. 

(Ok. Thực ra thì tôi vừa mới thăm thủ đô Hà Nội, anh biết không? Hà Nội là một trong những thành phố du lịch nổi bật và thu hút nhất tại Việt Nam. Đó không chỉ là thủ đô mà còn là trung tâm văn hoá quốc gia. Mỗi năm, rất nhiều lượt khách du lịch và người nước ngoài ghé thăm nơi đây để hưởng kì nghỉ.)

A: How many well-known destinations where you got? (Có bao nhiêu điểm đến bạn đã đi qua?)

B: Many, ah…I visited One Pillar Pagoda, Hoan Kiem Lake, The Old Quarter, Pedestrian Street, Ho Chi Minh Mausoleum, Book street,…so many places did I get, and I was really impressed by the beauty of landscapes as well as people there. (Rất nhiều. À…tôi đã ghẽ thăm Chùa Một Cột, Hồ Hoàn Kiếm, Phố Cổ, Phố đi bộ, Lăng Bác, Phố sách,…rất nhiều nơi, và tôi thực sự bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của quang cảnh cũng như con người nơi đây.)

A: Wow. I’m sure that you have many good memories of that trip, right? (Wow. Tôi chắc rằng bạn có rất nhiều kỉ niệm đẹp đúng chứ?)

B: Absolutely! (Hiển nhiên rồi.)

Tiếng Anh chủ đề mua sắm

Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề
Bạn có phải một tín đồ thời trang ( A slave to fashion ) ?

Một số từ vựng và cụm từ mới:

  • Baked goods: đồ khô (bánh quy, bánh ngọt…)
  • Beverage: thức uống giải khát
  • Bread counter: quầy bánh mì
  • Carrier bag: túi đựng hàng
  • Canned goods: đồ đóng hộp
  • Cashier: người thu ngân
  • Cash register: máy đếm tiền
  • Check: séc
  • Checkout: quầy thu tiền
  • Counter: quầy hàng
  • Dairy products: các sản phẩm làm từ sữa
  • Drink/ Beverages: đồ uống
  • Freezer: máy làm lạnh
  • Frozen foods: thức ăn đông lạnh
  • Frozen foods section: quầy đông lạnh
  • Groceries: hàng tạp hóa
  • Grocery: cửa hàng tạp hóa
  • Household items/goods: đồ gia dụng
  • Scale: cái cân đĩa
  • Shelf: kệ, ngăn, giá để hàng
  • Shopping basket/cart: xe đẩy, giỏ mua hàng
  • Buy 1 get 1 free: Mua 1 tặng 1
  • Buy 1 get 50% off your second item: Mua 1 sản phẩm được giảm 50% sản phẩm thứ hai
  • Buy now pay later: Mua trước, thanh toán sau
  • Expires: Hạn sử dụng
  • Exchange only: Chỉ chấp nhận đổi hàng
  • Deposit required: Đặt cọc bắt buộc
  • No delivery: Không giao hàng
  • No exchanges or refunds: Không chấp nhận đổi trả hay hoàn trả

Đoạn hội thoại mẫu: – tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Mua sắm

A: What can I do for you, sir? (Tôi có thể giúp gì cho ông?)

B: I need a pair of shoes for my son. (Tôi muốn mua 1 đôi giày cho con gái trai)

A: Which color do you like? (Ông muốn màu gì?)

B: Do you like the blue shoes, Johnson? (Con có thích giày màu xanh không Johnson?)

C: I don’t like blue. I want gray shoes. (Con  không thích màu xanh. Con muốn giày màu xám.)

B: Can we see a pair of gray shoes, please? (Có thể cho chúng tôi xem đôi giày màu xám được không?)

A: Of course. What size that is suitable for you son? (Tất nhiên rồi. Cỡ nào thì phù hợp với con trai ông ạ?)

B: Size 225. (Cỡ 225)

A: Here you are. Try these on, please! (Đây ạ. Xin hãy thử đôi giày xem.)

B: Are they Ok? (Có vừa không con trai?)

C: They are just all right, Dad. (Chúng vừa khít cha ạ).

B: Ok, this pair are Ok. Here’s the money. (Chúng tôi sẽ lấy đôi này. Gửi cô tiền)

A: Thank you. (Cám ơn ông.)

BẠN CÓ MUỐN KHÁM PHÁ THÊM NHỮNG ĐOẠN HỘI THOẠI PHỔ BIẾN TRONG NHỮNG CUỘC TRÒ CHUYỆN ? TÌM HIỂU THÊM TẠI ĐÂY

Tiếng Anh chủ đề công sở

Tất tần tật các tài liệu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công sở vô cùng thú vị mà bạn có thể áp dụng khi đi làm

Các từ vựng đơn giản hay sử dụng trong môi trường công sở là gì ?

  • Part-time: bán thời gian
  • Full-time: toàn thời gian
  • Permanent: dài hạn
  • Temporary: tạm thời
  • Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc
  • Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng
  • Sick pay: tiền lương ngày ốm
  • Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ
  • Redundancy: sự dư thừa nhân viên
  • To fire someone: sa thải ai đó
  • To get the sack (colloquial): bị sa thải
  • Pension scheme/pension plan: chế độ lương hưu /kế hoạch lương hưu
  • Health insurance: bảo hiểm y tế
  • Company car: ô tô cơ quan
  • Working conditions: điều kiện làm việc
  • Qualifications: bằng cấp
  • Offer of employment: lời mời làm việc
  • To accept an offer: nhận lời mời làm việc
  • Starting date: ngày bắt đầu leaving date: ngày nghỉ việc
  • Working hours: giờ làm việc
  • Career: sự nghiệp
  • Company: công ty
  • Competition: sự cạnh tranh
  • Contract: hợp đồng
  • Copyright: bản quyền
  • Cubicle: không gian làm việc (của 1 người)
  • Database: cơ sở dữ liệu
  • Deadline: thời hạn hoàn thành (cho một công việc)
  • Employer: người chủ
  • Employment: việc làm
  • Equipment: thiết bị
  • Facility: cơ sở vật chất
  • Guidebook: sách hướng dẫn
  • Headquarters: trụ sở chính
  • Investment: sự đầu tư
  • Job: công việc
  • Labor: sự lao động, công việc lao động
  • Laborer: người lao động
  • Letterhead: phần đầu thư
  • Manager: người quản lí
  • Meeting: cuộc họp
  • Signature: chữ kí
  • Statement: lời phát biểu

Đoạn hội thoại mẫu: tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Công sở

Adam: Good morning! (Chào buổi sáng!)

Linh: Good morning! May I can help you? (Xin chào, ông! Tôi có thể giúp gì được cho anh?)

Adam: I would like to meet Mrs.Nhat Anh (Tôi muốn được gặp cô Nhật Anh.)

Linh: Do you have an appointment with her? ( Anh có hẹn với cô ấy không?)

Adam: Yes. At 9:00 am today, please. (Có chứ. Tôi có cuộc hẹn vào lúc 9 giờ sáng ngày hôm nay).

Linh: Sorry. I’m afraid to inform that she’s not in here. (Xin lỗi anh. Hiện giờ cô ấy không có ở đây ạ)

Adam: Could you tell me where she is now? (Cho tôi biết cô ấy đang ở đâu được không?)

Linh: Sorry. I just know she went out a few hours ago. (Xin lỗi anh, tôi chỉ biết cô ấy đi ra ngoài cách đây vài giờ trước).

Kết thúc những topic rất thường gặp trong đời sống thường ngày: Tiếng Anh chủ đề công sở, tiếng Anh chủ đề mua sắm, tiếng Anh chủ đề du lịch tiếng Anh chủ đề sức khoẻ. Các bạn đã nhanh tay update được các từ vựng mới theo từng chủ đề, hẳn là dễ học hơn rất nhiều đúng không ạ?

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều từ vựng cùng với nhiều chủ đề đa dạng hơn nữa, hãy cùng khám phá BỘ TÀI LIỆU TIẾNG ANH GIAO TIẾP HẰNG NGÀY do Lighter biên soạn nhé, đảm bảo với các bạn sẽ có rất nhiều tài liệu hay ho và thú vị ^^ !

Chúc các bạn tuần mới vui vẻ với chia sẻ ngắn  “tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề” này nhé !

 

 

Bình luận facebook