Tổng hợp kiến thức về tiếng Anh thương mại cho người đi làm

Tổng hợp kiến thức về tiếng Anh thương mại cho người đi làm

Tiếng Anh thương mại cho người đi làm là một phần không thể thiếu cho những người đi làm, đặc biệt là những người làm việc trong các lĩnh vực kinh doanh, thương mại, tài chính và quan hệ quốc tế,… Ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn một số từ vựng và thuật ngữ liên quan và một số website giúp bạn cải thiện Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm: chủ đề tiếng Anh thương mại.

1/ Một số từ vựng thông dụng trong Tiếng Anh thương mại cho người đi làm

Tiếng Anh thương mại cho người đi làm là một chủ đề rộng lớn và phổ biến, dưới đây chúng tôi chỉ đề cập một số từ vựng thông dụng.

Từ

Loại từ

Cách đọc

Nghĩa

Affordable

adj

/əˈfɔːdəbl/

phải chăng

Delivery

n

/dɪˈlɪvəri/

giao

Duplicate

v

/ˈdjuːplɪkeɪt/

bản sao

Establish

v

/ɪˈstæblɪʃ/

thành lập

Export

v

/ˈekspɔːt/

xuất khẩu

Guarantee

v

/ˌɡærənˈtiː/

đảm bảo

Import

v

/ˈɪmpɔːt/

nhập khẩu

Invest

v

/ɪnˈvest/

đầu tư

Item

n

/ˈaɪtəm/

món hàng

Leaflet

n

/ˈliːflət/

tờ rơi

Loyal

adj

/ˈlɔɪəl/

trung thành

Maintain

v

/meɪnˈteɪn/

duy trì

Preference

n

/ˈprefrəns/

sự yêu thích hơn

Strategy

n

/ˈstrætədʒi/

chiến lược

Trade

v

/treɪd/

buôn bán

Aware

adj

/əˈweə(r)/

nhận thức

Discount

n

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

Enterprise

n

/ˈentəpraɪz/

doanh nghiệp

Estate

n

/ɪˈsteɪt/

tài sản

Fortune

n

/ˈfɔːtʃuːn/

vận may

Guest

n

/ɡest/

khách

Inventory

n

/ˈɪnvəntɔːri/

kiểm kê

Invoice

n

/ˈɪnvɔɪs/

hóa đơn

Label

n

/ˈleɪbl/

nhãn mác

Leather

n

/ˈleðə(r)/

da

Luxury

n

/ˈlʌkʃəri/

xa xỉ

Market

n

/ˈmɑːkɪt/

chợ

Receipt

n

/rɪˈsiːt/

biên lai

Thief

adj

/θiːf/

kẻ trộm

Acquire

v

/əˈkwaɪə(r)/

giành được

Attribute

n

/əˈtrɪbjuːt/

thuộc tính

Balance

n

/ˈbæləns/

số dư

Charge

v

/tʃɑːdʒ/

tính giá

Decrease

v

/dɪˈkriːs/

giảm

Liability

n

/ˌlaɪəˈbɪləti/

trách nhiệm

Mortgage

n

/ˈmɔːɡɪdʒ/

thế chấp

Rate

n

/reɪt/

mức độ

Stock

n

/stɑːk/

cổ phiếu

Target

n

/ˈtɑːrɡɪt/

mục tiêu

Transact

v

/trænˈzækt/

giải quyết

Warranty

n

/ˈwɔːrənti/

giấy bảo hành

Worthwhile

adj

/ˌwɜːθˈwaɪl/

đáng giá

Authentic

adj

/ɔːˈθentɪk/

thật sự

Bargain

v

/ˈbɑːrɡən/

trả giá

Decline

v

/dɪˈklaɪn/

từ chối

Hedge

n

/hedʒ/

bảo đảm

Merchandise

n

/ˈmɜːtʃəndaɪs/

hàng hóa

Profit

n

/ˈprɒfɪt/

lợi nhuận

Risk

n

/rɪsk/

rủi ro

Substitute

v

/ˈsʌbstɪtjuːt/

thay thế

Total

adj

/ˈtəʊtl/

tổng số

Value

n

/ˈvæljuː/

giá trị

Willing

adj

/ˈwɪlɪŋ/

sẵn lòng

Accountant

n

/əˈkaʊntənt/

nhân viên kế toán

Accurate

adj

/ˈækjərət/

chính xác

Auction

v

/ˈɔːkʃn/

bán đấu giá

Barrier

n

/ˈbæriə(r)/

rào cản

Crisis

n

/ˈkraɪsɪs/

khủng hoảng

Debt

n

/det/

nợ

Deposit

n

/dɪˈpɒzɪt/

tiền đặt cọc

Donate

v

/dəʊˈneɪt/

quyên góp

Exchange

v

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

trao đổi

Fluctuate

v

/ˈflʌktʃueɪt/

dao động

Lottery

n

/ˈlɒtəri/

xổ số

Party

n

/ˈpɑːrti/

bên tham gia

Portfolio

n

/pɔːrtˈfəʊliəʊ/

hồ sơ năng lực

Saving

n

/ˈseɪvɪŋ/

tiền tiết kiệm

Accumulate

v

/əˈkjuːmjəleɪt/

tích lũy

Asset

n

/ˈæset/

tài sản

Audit

n

/ˈɔːdɪt/

kiểm toán

Budget

n

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

Currency

n

/ˈkɜːrənsi/

tiền tệ

Declare

v

/dɪˈkler/

tuyên bố

Dividend

n

/ˈdɪvɪdend/

tiền lãi cổ phần

Down payment

n

/ˌdaʊn ˈpeɪmənt/

trả tiền mặt

Finance

n

/ˈfaɪnæns/

tài chính

Inflation

n

/ɪnˈfleɪʃn/

sự lạm phát

Owe

v

/əʊ/

nợ

Penny

n

/ˈpeni/

đồng xu

Refund

v

/ˈriːfʌnd/

hoàn lại, trả lại

Wallet

n

/ˈwɑːlɪt/

ví tiền

2/ Một số thuật ngữ về tiếng Anh thương mại

Tổng hợp kiến thức về tiếng Anh thương mại cho người đi làm

 

  • Capital accumulation /ˈkæpɪtl əˌkjuːmjəˈleɪʃn/ : Sự tích lũy tư bản
  • Customs barrier /ˈkʌstəmz ˈbæriər/ : Hàng rào thuế quan
  • Distribution of income /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn əv ˈɪnkəm/ : Phân phối thu nhập
  • Economic blockade /ˌekəˈnɑːmɪk blɑːˈkeɪd/ : Bao vây kinh tế
  • Economic cooperation /ˌekəˈnɑːmɪk kəʊˌɑːpəˈreɪʃn/: Hợp tác kinh tế
  • Go bankrupt /ɡəʊ ˈbæŋkrʌpt/ : Phá sản
  • Home Foreign market / həʊm ˈfɔːrənˈmɑːrkɪt/: Thị trường trong nước/ngoài nước
  • Indicator of economic welfare /ˈɪndɪkeɪtər əv ˌekəˈnɑːmɪk ˈwelfer/ : Chỉ tiêu phúc lợi kinh tế
  • International economic aid /ˌɪntərˈnæʃnəl ˌekəˈnɑːmɪk eɪd/: Viện trợ kinh tế quốc tế
  • Micro-economic /ˌmaɪkrəʊ ˌekəˈnɑːmɪk/ : Kinh tế vi mô
  • Moderate price /ˈmɑːdərət praɪs/ : Giá cả phải chăng
  • Monetary activities /ˈmɑːnɪteri ækˈtɪvəti/: Hoạt động tiền tệ
  • Payment in arrears /ˈpeɪmənt ɪn əˈrɪrz/: Trả tiền chậm
  • Earnest money /ˈɜːrnɪst ˈmʌni/: tiền đặt cọc
  • Transnational corporations /ˌtrænzˈnæʃnəl ˌkɔːrpəˈreɪʃn/: công ty siêu quốc gia
  • Adminnistrative cost /ədˈmɪnɪstreɪtɪv kɔːst/: chi phí quản lý
  • Per capita income / pər ˈkæpɪtə ˈɪnkəm/:Thu nhập bình quân đầu người
  • Rate of economic growth /reɪt əv ˌekəˈnɑːmɪk ɡrəʊθ/: Tốc độ tăng trưởng kinh tế
  • Real national income /ˈriːəl ˈnæʃnəl ˈɪnkəm /: Thu nhập thực tế
  • Revenue cyclev/ˈrevənuː ˈsaɪkl/: Chu trình doanh thu
  • Written narrative of internal control /ˈrɪtn ˈnærətɪv əv ɪnˈtɜːrnl kənˈtrəʊl/:
    Bảng tường thuật về kiểm soát nội bộ
  • Working trial balance/ˈwɜːrkɪŋ ˈtraɪəl ˈbæləns / : Bảng cân đối tài khoản
  • Reclassingfication journal entries (RJEs) /riˌklasəfəˈkāsh(ə)n ˈdʒɜːrnl ˈentri/: Bảng liệt kê các bút toán sắp xếp lại các khoản mục

>>>>>>>>>> Phương pháp học tiếng Anh cho người đi làm hiệu quả mà nhiều người không biết đến !

3/ 5 website học Tiếng Anh thương mại cho người đi làm

Chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn 5 website để bạn dễ dàng tiếp cận, làm bài tập, học ngữ pháp và trau dồi các kỹ năng tiếng Anh:

  • Breaking News English: là một trang web với đa dạng các thể loại, nội dung và cấp độ học. Việc làm bài tập thường xuyên sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn dễ dàng hơn đấy!
  • Your Business English: là nơi cung cấp các nội dung phỏng vấn, các giao tiếp trong tiếng Anh cũng như một số lỗi thường gặp và ngữ pháp trong tiếng Anh 
  • BBC Learning English: chứa các tài liệu, các bảng tin ngắn hàng ngày giúp bạn cải thiện kỹ năng học Tiếng Anh. Ngoài ra, trang web còn chứa các bài tập trắc nghiệm, bí kíp học phát âm hiệu quả. Là một “trợ thủ đắc lực” cho những bạn học Tiếng Anh cho người đi làm.
  • Bussiness English Site: là trang web cung cấp đa dạng các bài tập về ngữ pháp và từ vựng đa ngành nghề bao gồm tiếng Anh thương mại, tiếng Anh thương mại cho người đi làm,  công nghệ thông tin, y dược, … 
  • Bussines English Pod: là một website đa dạng về các nội dung trong nhiều lĩnh vực thương mại, kinh doanh như đàm phán, họp, thuyết trình, giao tiếp,… Tuy nhiên, sau khi học thử miễn phí, bạn cần trả phí thành viên.

>>>>>>>>>> Top 5 apps học tiếng Anh cho người đi làm: Học mọi lúc, mọi nơi !

Ngoài ra, bạn cũng có thể học Tiếng Anh thương mại dành cho người đi làm, chủ đề Tiếng Anh thương mại tại các trung tâm uy tín, chất lượng. Những trung tâm này sẽ có lộ trình học rõ ràng và chuyên nghiệp dành riêng cho bạn nếu bạn không có thời gian hoặc không biết cách tự xây dựng lộ trình học phù hợp

Chúng tôi đã giới thiệu cho bạn một số từ vựng thông dụng về Tiếng Anh thương mại cũng như một số trang web hỗ trợ bạn cải thiện Tiếng Anh thương mại cho người đi làm. Bạn hãy làm bài tập, học từ vựng và nghe thường xuyên để nâng cao vốn kiến thức tiếng Anh của bản thân nhé!

 

 

Bình luận facebook