Tổng hợp những mẫu câu + từ vựng và đoạn hội thoại mẫu nơi công sở

Tổng hợp những mẫu câu + từ vựng và đoạn hội thoại mẫu nơi công sở

Bạn đang làm việc trong một môi trường công sở chuyên nghiệp, các sếp của bạn đều là người nước ngoài không rành tiếng Việt. Bạn mong muốn nhanh chóng học được “tổng hợp những mẫu câu, từ vựng và đoạn hội thoại mẫu nơi công sở bằng tiếng Anh” trong những ngữ cảnh phù hợp nơi công sở. Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn tổng hợp những mẫu câu, từ vựng và đoạn các đoạn hội thoại tiếng anh cho người đi làm. Giúp bạn dễ dàng hòa nhập và làm việc tốt hơn trong môi trường hội nhập và chuyên nghiệp như hiện nay.

1/ Những từ tiếng Anh cho người đi làm nơi công sở

Môi trường công sở là một môi trường đa dạng. Mỗi công ty phát triển một lĩnh vực khác nhau nên “Những từ tiếng anh cho người đi làm nơi công sở” cũng không giống nhau. Hôm nay, chúng tôi giới thiệu đến bạn “Những từ tiếng anh cho người đi làm nơi công sở” thông dụng và phổ biến nhất.

Từ

Loại từ

Cách đọc

Nghĩa

Agency

n

/ˈeɪdʒənsi/

môi giới

Benefit

n

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích-

Contract

n

/ˈkɑːntrækt/

hợp đồng

Earnings

n

/ˈɜːrnɪŋz/

tiền lương

Function

n

/ˈfʌŋkʃn/

chức năng

Hire

v

/ˈhaɪər/

thuê

Interview

v

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

Network

n

/ˈnetwɜːrk/

mạng lưới

Pension

n

/ˈpenʃn/

tiền lương hưu

Promote

v

/prəˈməʊt/

quảng bá

Salary

n

/ˈsæləri/

tiền lương

Storage

n

/ˈstɔːrɪdʒ/

lưu trữ

Wage

n

/weɪdʒ/

tiền công

Apply

v

/əˈplaɪ/

nộp đơn

Career

n

/kəˈrɪr/

sự nghiệp

Duty

n

/ˈduːti/

nhiệm vụ

Factory

n

/ˈfæktəri/

nhà máy

Headquarters

n

/ˈhedkwɔːrtərz/

sở chỉ huy

Income

n

/ˈɪnkʌm/

thu nhập

Board

v

/bɔːrd/

lên tàu

Passion

n

/ˈpæʃn/

sự đam mê

Profile

n

/ˈprəʊfaɪl/

hồ sơ

Recruit

v

/rɪˈkruːt/

tuyển dụng

Staff

n

/stæf/

nhân viên

Supply

v

/səˈplaɪ/

cung cấp

Yield

n

/jiːld/

lợi nhuận

Apply

v

/əˈplaɪ/

nộp đơn

Advantage

n

/ədˈvæntɪdʒ/

thuận lợi

Appoint

v

/əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm

Candidate

n

/ˈkændɪdeɪt/

ứng viên

Capture

n

/ˈkæptʃər/

bắt giữ

Conduct

v

/kənˈdʌkt/

điều khiển

Consist

v

/kənˈsɪst/

gồm

Critic

n

/ˈkrɪtɪk/

nhà phê bình

Deserve

v

/dɪˈzɜːrv/

xứng đáng

Despair

n

/dɪˈsper/

tuyệt vọng

Efficient

adj

/ɪˈfɪʃnt/

có năng suất cao

Facilitate

v

/fəˈsɪlɪteɪt/

tạo thuận lợi

Opponent

n

/əˈpəʊnənt/

địch thủ

Productive

adj

/prəˈdʌktɪv/

năng suất

Spreadsheet

n

/ˈspredʃiːt/

bảng tính

Worldwide

adj

/ˌwɜːrldˈwaɪd/

khắp thế giới

Ambition

n

/æmˈbɪʃn/

hoài bão

Appreciate

v

/əˈpriːʃieɪt/

đánh giá cao

Capable

adj

/ˈkeɪpəbl/

có năng lực

Compile

v

/kəmˈpaɪl/

biên soạn

Conflict

n

/ˈkɑːnflɪkt/

xung đột

Consult

v

/kənˈsʌlt/

tham khảo

Delicate

adj

/ˈdelɪkət/

nhạy bén

Designate

v

/ˈdezɪɡneɪt/

chỉ định

Effective

adj

/ɪˈfektɪv/

có hiệu quả

Escort

n

/ˈeskɔːrt/

đội hộ tống

Lead time

n

/ˈliːd taɪm/

thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành

Overall

adj

/ˌəʊvərˈɔːl/

nhìn chung

Regulation

n

/ˌreɡjuˈleɪʃn/

quy tắc

Stationery

n

/ˈsteɪʃəneri/

đồ dùng văn phòng

Abolish

v

/əˈbɑːlɪʃ/

hủy bỏ

Agenda

n

/əˈdʒendə/

những vấn đề

Assess

v

/əˈses/

ước định

Cater

v

/ˈkeɪtər/

cung cấp thực phẩm

Collocate

v

/ˈkɑːləkət/

sắp xếp vào một chỗ

Complicated

adj

/ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

phức tạp

Contribute

v

/kənˈtrɪbjuːt/

đóng góp

Coordinate

v

/kəʊˈɔːrdɪneɪt/

phối hợp

Correspond

v

/ˌkɔːrəˈspɑːnd/

phù hợp

Deliberate

v

/dɪˈlɪbərət/

cân nhắc

Devote

v

/dɪˈvəʊt/

dành hết

Remote

adj

/rɪˈməʊt/

xa

Responsible

adj

/rɪˈspɑːnsəbl/

trách nhiệm

Unemployment

n

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

thất nghiệp

Accomplish

v

/əˈkɑːmplɪʃ/

hoàn thành

Aspire

v

/əˈspaɪər/

khao khát

Author

v

/ˈɔːθər/

ủy quyền

Collaborate

v

/kəˈlæbəreɪt/

công tác

Compensate

v

/ˈkɑːmpenseɪt/

đền bù

Compromise

v

/ˈkɑːmprəmaɪz/

thỏa hiệp

Cooperate

v

/kəʊˈɑːpəreɪt/

hợp tác

Corporation

n

/ˌkɔːrpəˈreɪʃn/

tập đoàn

Dedicate

v

/ˈdedɪkeɪt/

cống hiến

Desire

v

/dɪˈzaɪər/

mong muốn

Opportunity

n

/ˌɑːpərˈtuːnəti/

cơ hội

Resign

v

/rɪˈzaɪn/

từ chức

Specialize

v

/ˈspeʃəlaɪz/

chuyên môn hóa

>>>>>>> Review các phương pháp học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm (mới nhất 2020)

2/ Các đoạn hội thoại tiếng anh cho người đi làm nơi công sở

Tổng hợp những mẫu câu + từ vựng và đoạn hội thoại mẫu nơi công sở

các đoạn hội thoại tiếng anh cho người đi làm nơi công sở là đa dạng và phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh trong môi trường đó. Dưới đây, chúng tôi chỉ gửi đến một số ví dụ bạn sẽ gặp trong các đoạn hội thoại tiếng anh cho người đi làm nơi công sở các câu tiếng Anh thông dụng cho người đi làm  nhằm mục đích tham khảo.

Tình huống: Công ty nơi bạn làm việc thuê một thư ký mới (Laura), trưởng phòng hành chính của công ty (Hellen) đang giới thiệu và hướng dẫn cô ấy trong ngày đầu tiên đi làm.

Hellen: Good morning. Are you the new secretary? (Xin chào. Cô là thư ký mới phải không?)

Laura: Good morning. Yes that right. My name is Laura. (Xin chào. Dạ đúng vậy. Tôi tên là Laura).

Hellen: Welcome to …, Laura. My name’s Hellen. I’ll show you around (Chào mừng cô đến với công ty…, Laura. Tên tôi là Hellen. Tôi sẽ hướng dẫn cô đi quanh đây).

Laura: Thank you, Hellen (Cảm ơn, Hellen)

Hellen: Your desk is over there on the right, and I’ll be over here at the desk in the front. (Bàn làm việc của cô ở đằng kia bên phải, và tôi sẽ ngồi đây tại bàn làm việc phía trước nó).

Laura: Right (Vâng).

Tình huống: Ngài giám đốc của công ty (Mr. John) vừa đến văn phòng và ông ấy hỏi thăm Laura về công việc trong ngày.

Mr John: Goodmorning, Laura. (Chào buổi sáng, Laura)

Laura:  Goodmorning, Sir. (Xin chào ngài)

Mr John: Could you please hold my calls this morning? I will be very busy.  (Cô vui lòng tiếp các cuộc gọi của tôi sáng nay nha. Tôi sẽ rất bận).

Laura: Yes, of course, sir. (Vâng, thưa ngài)

Mr John: And could you send some of our brochures to Mr. Waits from the Seaside Hotel? He is a good friend of mine. 

(Và cô gửi một số tờ thông tin tờ quảng cáo của chúng ta đến ông Waits ở khách sạn Seaside nhé! Ông ấy là một trong những người bạn rất tốt với tôi.)

Laura: Yes sir. (Vâng thưa ông).

Mr John: And have you finished the Olympia report? (Và cô đã làm xong bản báo cáo Olypia chưa ?)

Laura: Well, actually, no, I haven’t sir. It will be ready this afternoon. (À , thật ra là chưa ạ. Chiều nay sẽ xong ạ.)

Mr John: Hmm. Can you get it to me right away when it ready? (Ưm, cô đem nó đến cho tôi ngay khi đã xong nhé!)

Laura: Yes sir. (Vâng, thưa ngài)

3/ Mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm

Yêu cầu người khác làm gì theo cách trang trọng và thân mật:

  • Would you mind + V-ing…?
  • Do you mind + V-ing…?
  • Could you + V…?
  • Can you + V…?

Ví dụ

  • Do you mind getting  the dictionary? (Bạn có phiền lầy giùm tôi quyển từ điển không ?)
  • Could you sign this report? (Có thể ký giùm tôi báo cáo này không ?)
  • Can you get the dictionary? (Có thể lấy giùm tôi quyển từ điển không ?)

Xác nhận bạn sẽ có hoặc có thể làm gì theo cách trang trọng và thân mật:

  • Yes, of course. – Just a moment.
  • Certainly – Here you are
  • Sure – I’ll sign it right away
  • I’ll get/do it right away.

Cáo lỗi khi bạn không thể làm gì: bắt đầu với các cụm từ phù hợp rồi nêu lý do sau:

  • Well, actually, I’d like to read it first
  • I’m afair that I don’t know where it is.
  • Sorry, but…

Xin phép được làm gì theo cách trang trọng và thân mật:

  • Would you mind If + clause…?
  • Do you mind If + clause…?
  • Is it all right if + clause…?
  • May I / could I / Can I + V…?

Ví dụ

  • Do you mind If I go home a little earlier?  (Bạn có phiền nếu tôi về sớm một chút không ?)
  • Is it all right if take the emty cup? (Có ổn không nếu lấy cái cốc rỗng này ?)

Chúng tôi đã giới thiệu đến bạn “tổng hợp những mẫu câu, từ vựng và các đoạn hội thoại tiếng anh cho người đi làm”. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích được cho bạn. Hãy luôn theo dõi chúng tôi để luôn có những bài viết bổ ích dành riêng cho bạn nhé !

>>>>>>>> Tổng hợp giáo trình dạy tiếng Anh cho người đi làm 

 

 

Bình luận facebook