100 từ lóng trong tiếng Anh cực kì được ưa chuộng !

100 từ lóng trong tiếng Anh cực kì được ưa chuộng !

Tiếng lóng trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hằng ngày của người bản xứ hay tất cả những người dùng tiếng Anh một cách thành thạo. Bạn có muốn giao tiếp tự nhiên hơn? Bạn đã biết sử dụng các từ lóng trong tiếng Anh chưa? Mình sẽ giúp bạn điểm ngay một số từ lóng và các câu tiếng lóng trong tiếng Anh thông dụng ngay dưới bài viết sau nhé:

1/ 50 từ lóng trong tiếng Anh thông dụng nhất

  • All-nighter –  /ˌɔːl ˈnaɪtər/ (n): cả đêm.

Dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng nào đó kéo dài cả đêm, thường thường dùng để tả một đêm dài thức để học bài, ôn tập, ôn thi.

Do đó, thường hay có cụm đầy đủ là “to pull an all-nighter”: chỉ hành động thức khuya cả đêm nhằm hoàn thành một việc quan trọng nào đó.

  • Awesome! – /’ɔ:səm/ (adj): quá tuyệt vời!

Bạn có thể sử dụng từ này như một câu cảm thán hay dùng trong câu thông thường nhằm mục đích diễn đạt điều gì đó thực sự quá tuyệt vời.

  • Basic – /‘beisik/ (adj): tầm thường, tẻ nhạt
  • Be into – /ˈɪntuː/ (v): say mê, phải lòng, đắm đuối một ai đó/cái gì đó
  • Break up – /breɪk ʌp/ (v): chia tay, tan vỡ.

Bạn rất hay gặp cụm từ này nhất là khi các cặp đôi chia tay. Và danh từ của nó là “Breakup”: chỉ sự kiện chia tay của một cặp đôi nào đó.

  • Buck – /bʌk/ (n): đô la
  • Busted – /bʌtid/ (adj/v): bị bắt, bị tóm. 

Tính từ là busted còn động từ là bust. Thường bạn sẽ thấy dùng từ này cho cảnh sát, họ bắt những kẻ xấu, kẻ phạm tội và tống vào tù giam.

  • By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa
  • By the way (viết tắt btw): nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể.
  • Check out: ngó nghiêng theo kiểu “nam ngó nữ”, “nữ ngó nam”.
  • Cool – /ku:l/ (adj): tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn, từ này cũng được dùng để chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi chuyện. Tuy nhiên, nghĩa thông thường của “Cool” là để chỉ thời tiết mát mẻ, cần phải lắng nghe ngữ cảnh để tránh bị nhầm lẫn.
  • Couch Potato – /kaut∫ pə’teitou/ (n): chỉ những người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế.
  • Cram – /kræm/ (v): nhồi nhét
  • Crash – /kræ∫/ (adj): đột ngột rơi vào giấc ngủ
  • Creep – /kri:p/ (n): một người lạ, kỳ dị, khó ưa
  • Drive up the wall: làm phát cáu, làm cho ai đó tức giận
  • Dude – /dju:d/ (n): đây là từ lóng để gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate, gần giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau khi nói chuyện giữa những người bạn thân.
  • Dunno (v): không biết = I don’t know. 
  • Feeling blue; have the blues: cảm giác buồn bã.
  • Go Dutch – /dʌt∫/: việc mỗi người tự trả tiền cho phần của mình trong bữa ăn, thường dùng trong trường hợp hẹn hò.
  • Hang on – /hæŋ ɑːn/ (v): đợi một chút.
  • Hang up – /hæŋ ʌp/ (v): cúp máy điện thoại. 
  • Hang-up – /ˈhæŋ ʌp/ (n): sự khó chịu, bứt rứt trong lòng. 
  • Hyped (adj): phấn khởi, kích thích, sôi nổi
  • Insane – /in’sein/ (adj): điên cuồng, mất trí và nó sẽ hiệu quả hơn nếu nói theo kiểu hóm hỉnh.
  • Jack up (v): tăng đột ngột, thường nói về giá của một món đồ nào đó
  • Killin’ It/Killed It: một cách tuyệt vời
  • Knock – /nɔk/ (v): gièm pha, chê bai, miệt thị
  • Lame – /leim/ (v): ngớ ngẩn, ngu ngốc
  • Looker – /lʊkə/ (n): đẹp mã (ngoại hình)
  • Pass the buck – /bʌk/ (v): đẩy trách nhiệm cho người khác
  • Piece of cake: dễ như ăn bánh
  • Pig out (v): ăn như heo, ăn thỏa thích
  • Ripped off – /rɪp/ (n): quá mắc
    To be ripped off – /rɪpt/ (v): bị chặt chém về giá cả.
  • Screw up – /skru:/ (v): mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên
  • Ship – /∫ip/ (v): ghép đôi 
  • Sweet – /swiːt/ (adj): tuyệt vời, ngọt ngào
  • Swole – /‘swoul/ (adj): chỉ một người cơ bắp, vạm vỡ
  • The cold shoulder: lạnh nhạt
  • Thirsty – /‘θə:sti/ (v): chỉ một ai đó rất muốn, khao khát điều gì đó
  • Tight – /tait/ (adj): miêu tả sự thân mật, gần gũi (thường là các đối thủ trong cuộc thi)
  • To be beat – /bi:t/ (adj): mệt mỏi, rã rời
  • To be hooked (on something) – /hʊkt/ (v): nghiện một thứ gì đó
  • To Chill Out – /tʃɪl aʊt/ (v): nghỉ ngơi, thư giãn
  • To dump somebody – /‘dʌmp/ (v): chia tay một ai đó (bị “đá”). Nếu bạn “dump somebody”, bạn có thể làm tan vỡ trái tim một ai đó.
  • To hang out – /haŋ aʊt/ (v/n): đi chơi, ra ngoài chơi
  • To have a blast – /blɑːst/ (v): một khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ
  • To have a crush (on somebody) – /krʌʃ/ (v): cảm nắng (một ai đó), thích một ai đó
  • To pick up: “tán”, “cưa đổ” ai đó trong thời gian ngắn

  • Turn up – /tɜːrn ʌp/ (v): xuất hiện, khác với “tăng âm lượng”, “bật cái gì đó”.
  • YOLO: viết tắt của câu “You only live once”, từ này đang dần được dùng khi ai đó chuẩn bị làm một việc nguy hiểm

>>>>>> Thành thạo tiếng Anh giao tiếp với 100 danh từ cực kì thông dụng

2/ 42 câu tiếng lóng trong tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp

100 từ lóng trong tiếng Anh cực kì được ưa chuộng !

  • Beat it!: (kiểu như đuổi) hãy đi ra chỗ khác chơi đi!
  • Big Deal!: Làm gì mà căng! Làm như ghê lắm!
  • Big Shot!: Hẳn là một người quan trọng!
  • Big Wheel: Dùng để chỉ những kẻ, nhân vật quyền thế
  • Big mouth: Ám chỉ những kẻ nhiều chuyện, hay buôn chuyện.
  • Black and the blue: (bị đánh,…) nhừ tử
  • By the way!: À này! Này! Ê này!
  • By any means, By any which way: Bằng mọi giá
  • Be my guest: Cứ tự nhiên (như khách quý của tôi đi)
  • Break it up!: Xin hãy dừng tay!
  • Come to think of it…: Thực ra nếu nghĩ kỹ thì…
  • Can’t help it: Không thể nào làm khác hơn, không thể ngăn lại….
  • Come on!: Cố gắng lên! Thôi nào!
  • Can’t hardly: Khó có thể mà làm được.
  • Cool it: Đừng nóng, bình tĩnh đi nào
  • Come off it!: Đừng có mà nói xạo! Đừng bốc phét!
  • Cut it out: Đừng giỡn nửa, Ngưng Lại, Thôi ngay đi!
  • Dead End: Đường cùng, đường cụt
  • Down the hill: Già nua, đã già đi
  • Don’t bother: Đừng bận tâm, đừng để ý làm gì.
  • Do you mind: Có phiền không nếu…
  • Just kidding / Just joking!: Nói chơi thôi, chỉ là đùa thôi mà!
  • Good for nothing: Chỉ là kẻ vô dụng thôi
  • Go ahead: Đi trước đi, cứ tự tiện
  • God knows: Chỉ có trời mới biết
  • Go for it / Let’s wait and see!: Hãy thử xem!
  • Keep out of touch!: Đừng đụng đến, tốt nhất nên tránh xa ra!
  • Happy goes lucky: Cứ vô tư đi!
  • Hang in there/ Hang on: Đợi chút nhé! Cố gắng lên nào!
  • Hold it : Khoan đã! Đợi chút đã!
  • Help yourself: Cứ tự nhiên nào!
  • Take it easy: Từ từ/ cứ yên tâm, dễ thôi mà.
  • I see / I got it: Tôi hiểu rồi
  • It’s a long shot: Không Dễ Đâu
  • Let me be: kệ tôi
  • Over my dead body: Bước qua xác của tao đã rồi tính
  • Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà bạn đi!
  • Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên đi
  • My pleasure: Hân hạnh
  • Out of order: Hư, hỏng
  • Out of luck: Không may mắn chút nào
  • One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

>>>>>> Tổng hợp những cụm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh ( mới nhất 2020 )

Các bạn có thấy bài học về từ lóng trong tiếng Anh ngày hôm nay thú vị chứ? Riêng mình thì mình thấy rất “cool” ngầu mỗi khi chia sẻ về chủ đề này. Chúc các bạn học tập hiệu quả với những kiến thức mới mẻ và bổ ích mỗi ngày. Vận dụng ngay một số tiếng lóng trong tiếng Anh xem bạn bè có trầm trồ không nào!

 

 

 

 

Bình luận facebook